Tôn Lạnh Phương Nam (SSSC) – Bareme Chuẩn Nhà Máy & Báo Giá Tháng 8/2026
Mua tôn lạnh mà không kiểm tra bareme trọng lượng là một trong những lỗi phổ biến nhất khiến chủ công trình nhận về hàng thiếu ly mà không biết. Tấm tôn trông bề ngoài không khác gì hàng chuẩn, nhưng độ dày thực tế kém hơn 0.05–0.1mm so với công bố — đủ để ảnh hưởng đến tuổi thọ mái sau vài năm sử dụng.
Bài viết này cung cấp bảng bareme trọng lượng chuẩn nhà máy của tôn lạnh Phương Nam (Việt Nhật SSSC), bảng giá tham khảo 2026 theo từng độ dày và cách kiểm tra nhanh hàng chính hãng tại công trình — để bạn mua đúng, không bị thiếu ly.
Tổng quan về tôn lạnh Phương Nam
Tôn Phương Nam, còn gọi là tôn Việt Nhật SSSC, là sản phẩm của liên doanh ba bên: VNSTEEL (Việt Nam), Nisshin Steel và Sumitomo Corporation (Nhật Bản). Nhà máy đặt tại KCN Biên Hòa 1, Đồng Nai.
Lớp mạ bảo vệ gồm 55% nhôm, 43.5% kẽm và 1.5% silicon, sản xuất theo tiêu chuẩn JIS G3321:2010 (Nhật Bản) và ASTM A792/A792M (Hoa Kỳ). Đây là cùng tiêu chuẩn áp dụng cho hàng xuất khẩu sang Mỹ và Châu Âu, không phải tiêu chuẩn nội địa riêng.
Khổ quy chuẩn phân phối là 1.07 mét. Chiều dài tấm cắt theo yêu cầu công trình. Xem thêm toàn bộ các loại tôn lợp mái đang có tại kho.
Bareme Trọng Lượng Chuẩn Nhà Máy SSSC
Bareme là cơ sở để kiểm tra tôn có đúng độ dày công bố hay không. Khi nhận hàng, bạn chỉ cần cân thử một tấm rồi đối chiếu với bảng dưới — sai số cho phép là ±0.15 kg/m.
(Áp dụng cho khổ chuẩn 1.07 mét)
| Độ dày (mm) | Tôn không màu (kg/m) | Tôn có màu (kg/m) |
|---|---|---|
| 0.35 mm | 3.00 | 3.10 |
| 0.40 mm | 3.50 | 3.65 |
| 0.45 mm | 4.00 | 4.15 |
| 0.50 mm | 4.45 | 4.60 |
| 0.55 mm | 4.90 | 5.05 |
| 0.60 mm | 5.40 | 5.55 |
Tôn có màu nặng hơn tôn không màu cùng độ dày vì có thêm lớp sơn phủ mặt trên. Nếu trọng lượng thực tế thấp hơn mức cho phép, đó là dấu hiệu tôn thiếu ly — cần yêu cầu đổi hàng hoặc kiểm tra lại lô trước khi đưa vào thi công.
Giá Tôn Lạnh Phương Nam bao nhiêu ? Cập nhật mới nhất Tháng 8/2026
(Khổ chuẩn 1.07 mét, tính theo mét dài, chiều dài cắt theo yêu cầu)
Tôn không màu — mạ hợp kim nhôm kẽm
| Độ dày | Đơn giá tham khảo (VNĐ/m) |
|---|---|
| 0.35 mm | 62.000 |
| 0.40 mm | 70.000 |
| 0.45 mm | 78.000 |
| 0.50 mm | 87.000 |
| 0.55 mm | 95.000 |
| 0.60 mm | 104.000 |
Tôn có màu (xanh ngọc, xanh dương, đỏ đậm, ghi xám…)
| Độ dày | Đơn giá tham khảo (VNĐ/m) |
|---|---|
| 0.35 mm | 75.000 |
| 0.40 mm | 82.000 |
| 0.45 mm | 91.000 |
| 0.50 mm | 101.000 |
| 0.55 mm | 112.000 |
| 0.60 mm | 122.000 |
Giá trên là khung tham khảo tại thời điểm cập nhật, có thể thay đổi theo biến động thép cuộn và tỷ giá. Để nhận báo giá chính xác theo độ dày, số lượng và khu vực giao hàng, liên hệ trực tiếp qua hotline hoặc Zalo. Xem thêm bảng giá tôn lợp chi tiết theo từng thương hiệu.

Phân Biệt Tôn Phương Nam Chính Hãng Tại Công Trình
Cách nhanh nhất để kiểm tra hàng thật là đọc dòng chữ phun điện tử ở mặt dưới tấm tôn, chạy dọc theo mép. Hàng chính hãng SSSC luôn có cấu trúc in rõ:
TON PHUONG NAM SSSC – [Tiêu chuẩn] – [Độ dày] – [Mã cuộn] – [Ngày giờ sản xuất]
Ngoài ra, tem đầu cuộn phải có logo hình Con Rồng sắc nét kèm mã vạch truy xuất nguồn gốc. Nếu thiếu một trong hai dấu hiệu này, nên yêu cầu kiểm tra chứng chỉ CO/CQ trước khi nhận hàng.
Ưu Điểm Thực Tế Và So Sánh Với Các Thương Hiệu Phổ Biến
Lớp mạ hợp kim nhôm kẽm trên tôn lạnh Phương Nam có ba tính năng phân biệt rõ với tôn kẽm thông thường.
Về khả năng kháng nhiệt, bề mặt bạc sáng phản xạ một phần đáng kể bức xạ nhiệt mặt trời, giúp giảm nhiệt độ bên dưới mái so với tôn kẽm cùng độ dày — phù hợp cho nhà xưởng và kho bãi cần kiểm soát nhiệt độ bên trong.
Về chống ăn mòn, lớp mạ nhôm kẽm bảo vệ lõi thép tốt hơn lớp mạ kẽm đơn thuần trong môi trường sương muối ven biển, nước mưa có axit nhẹ và khu vực chăn nuôi có khí amoniac. Đây là lý do dòng sản phẩm này được dùng nhiều tại các trang trại công nghệ cao và nhà xưởng ven biển.
Về giữ màu, tôn có màu của SSSC được phủ thêm lớp bảo vệ trong suốt trên bề mặt sơn, giúp hạn chế bám bẩn và ổn định màu sắc theo thời gian. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào môi trường sử dụng và cách bảo trì định kỳ.
Bảng dưới đây giúp bạn định vị nhanh giữa bốn thương hiệu tôn lạnh phổ biến nhất hiện có tại kho Tuấn Đạt SG:
| Tiêu chí | Tôn Phương Nam (SSSC) | Tôn Nam Kim | Tôn Hoa Sen | Tôn Đông Á |
|---|---|---|---|---|
| Xuất xứ công nghệ | Liên doanh Việt–Nhật (Nisshin + Sumitomo) | Việt Nam (lò NOF chuẩn Ý–Nhật) | Việt Nam (dây chuyền NOF Châu Âu/Mỹ) | Việt Nam (dây chuyền Danieli từ Ý) |
| Tiêu chuẩn lớp mạ | JIS G3321, ASTM A792 | JIS G3321, ASTM A792, AS 1397 | JIS G3321, ASTM A792, EN 10346 | JIS G3321, ASTM A792, AS 1397 |
| Thế mạnh đặc trưng | Độ dẻo lớp mạ cao, bề mặt phẳng mịn đặc trưng, thẩm mỹ tinh tế | Bám dính lớp mạ cực tốt, mạnh về dòng mạ dày AZ150 xuất khẩu | Thương hiệu số 1, hệ thống chi nhánh phủ rộng, bảo hành minh bạch, dễ mua phụ kiện | Chất lượng lớp sơn phủ và độ bền màu top đầu thị trường, bảo hành lên đến 50 năm |
| Phân khúc phù hợp | Biệt thự, nhà xưởng cao cấp, trang trại công nghệ cao | Dự án ven biển, khu công nghiệp nặng, kết cấu thép | Mọi loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp quy mô lớn | Nhà xưởng hiện đại, công trình dân dụng cao cấp, dự án yêu cầu giữ màu tốt |
| Độ dày phổ biến | 0.35 – 0.60mm | 0.35 – 0.55mm | 0.35 – 0.58mm | 0.35 – 0.58mm |
| Lựa chọn thông minh | Phù hợp công trình cần tạo hình phức tạp nhờ độ dẻo cao | Tối ưu cho vùng có nồng độ muối và tính ăn mòn cao | Tiện lợi cho công trình cần tiến độ nhanh nhờ lượng hàng sẵn có lớn | Nên chọn dòng King/Win cho công trình dài hạn, dòng Eco cho công trình ngắn hạn |
Nếu chưa chắc loại nào phù hợp với công trình của bạn, gửi thông tin diện tích mái, khu vực thi công và ngân sách dự kiến qua Zalo — Tuấn Đạt SG sẽ tư vấn thương hiệu và quy cách phù hợp nhất trước khi đặt hàng.
Tham khảo thêm bảng giá Tôn Hoa Sen , giá tôn Đông Á và giá tôn lạnh Nam Kim , giá tôn lạnh Hòa Phát
Tôn Phương Nam Phù Hợp Với Công Trình Nào?
Dòng tôn không màu phù hợp cho nhà xưởng công nghiệp, kho bãi và trần nhờ khả năng phản xạ nhiệt tự nhiên tốt. Bề mặt bạc sáng giúp hạn chế hấp thụ nhiệt, giảm tải cho hệ thống thông gió bên trong.
Dòng tôn có màu dùng cho nhà ở dân dụng, biệt thự, trang trại và các công trình cần thẩm mỹ mái. Lớp sơn phủ được xử lý thêm lớp bảo vệ trong suốt giúp giữ màu ổn định và dễ làm sạch sau mưa.
Với môi trường ven biển hoặc khu vực có độ ẩm muối cao, nên chọn độ dày từ 0.45mm trở lên để tăng khả năng kháng ăn mòn dài hạn.
Nếu công trình cần kết hợp mái lợp với kết cấu khung thép, có thể tham khảo thêm thép hộp mạ kẽm và thép hình có sẵn tại kho Tuấn Đạt SG để đặt đồng bộ một lần.
Tham khảo thêm về cách chọn tôn lợp cho từng công trình.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Tôn Lạnh Phương Nam
Tôn lạnh Phương Nam và tôn Việt Nhật SSSC có phải là cùng một sản phẩm không?
Đúng. Tôn Phương Nam là tên thương mại phổ biến tại thị trường miền Nam, còn tên đầy đủ của nhà sản xuất là SSSC (Southern Steel Sheet Co., Ltd) — liên doanh giữa VNSTEEL, Nisshin Steel và Sumitomo Corporation. Sản phẩm xuất xưởng đều mang ký hiệu SSSC trên tấm tôn.
Làm sao biết tôn nhận về có đúng độ dày không?
Cách đơn giản nhất là cân một tấm và đối chiếu với bảng bareme chuẩn nhà máy ở trên. Sai số cho phép là ±0.15 kg/m. Nếu trọng lượng thấp hơn ngưỡng này, tôn có khả năng thiếu ly so với công bố.
Tôn lạnh 0.35mm có dùng được cho mái nhà ở lâu dài không?
Được, nhưng chỉ phù hợp cho mái có kết cấu đỡ dày đặc (bước rui nhỏ) và ở khu vực không có tải trọng gió lớn. Với nhà ở dân dụng thông thường hoặc khu vực có mưa lớn, nên chọn từ 0.40–0.45mm để đảm bảo độ cứng tấm và tuổi thọ lâu hơn.
Tôn Phương Nam có cán được sóng 9 sóng và 13 sóng không?
Có. Tôn lạnh Phương Nam tại Tuấn Đạt SG hỗ trợ cán sóng 5 sóng, 9 sóng và 13 sóng theo yêu cầu. Cần xác nhận kiểu sóng khi đặt hàng để xưởng cán chuẩn bị đúng khuôn.
Đặt Mua Tôn Lạnh Phương Nam Tại Tôn Thép Tuấn Đạt SG
Tôn Thép Tuấn Đạt SG phân phối tôn lạnh Phương Nam chính hãng tại kho Hóc Môn, TP.HCM. Toàn bộ hàng xuất kho đều có chứng chỉ CO/CQ kèm theo — bạn có thể yêu cầu kiểm tra trước khi nhận.
Hỗ trợ cán sóng 5 sóng, 9 sóng, 13 sóng và tôn vòm theo bản vẽ. Giao xe chuyên dụng đến chân công trình tại TP.HCM và các tỉnh miền Tây, đặt trước có thể sắp xếp lịch giao theo tiến độ thi công.
Gửi thông tin quy cách (độ dày, loại sóng, chiều dài tấm, số lượng) qua Zalo để nhận báo giá cụ thể trong ngày.
Hotline: 0923 683 888
Địa chỉ: 587 Nguyễn Thị Ngâu, ấp 53, xã Đông Thạnh, TP.HCM










Đánh giá Tôn lạnh Phương Nam
Chưa có đánh giá nào.