Tôn Lạnh Đông Á: Lớp Mạ Al-Zn 55% Nhôm, Tuổi Thọ Cao Hơn Tôn Mạ Kẽm Thông Thường
Chi phí vật liệu ban đầu thấp thường kéo theo chi phí bảo trì cao hơn về sau. Với tôn lợp mái, lớp mạ xuống cấp sớm đồng nghĩa với việc phải sơn lại hoặc thay tôn trước thời hạn — phát sinh cả tiền lẫn thời gian dừng công trình. Tôn lạnh Đông Á được thiết kế để tránh bài toán đó: lớp mạ hợp kim 55% nhôm – 43,5% kẽm đạt tiêu chuẩn JIS G3321 (Nhật Bản) và ASTM A792 (Hoa Kỳ), đảm bảo bền hơn tôn mạ kẽm thông thường trong điều kiện khí hậu nóng ẩm miền Nam.
Tôn Thép Tuấn Đạt SG là đại lý phân phối chính thức tôn lạnh Đông Á tại TP.HCM, cung cấp đầy đủ quy cách kèm CO/CQ và phiếu bảo hành nhà máy.
Lớp Mạ Al-Zn 55% Nhôm — Tại Sao Tỉ Lệ Này Quan Trọng?
Tôn lạnh Đông Á sử dụng lớp mạ hợp kim gồm 55% nhôm, 43,5% kẽm và 1,5% silic. Đây là công thức Galvalume tiêu chuẩn quốc tế — khác với tôn mạ kẽm thông thường (GI) chỉ dùng kẽm nguyên chất.
Nhôm trong lớp mạ tạo ra lớp ôxit bảo vệ bề mặt, giảm tốc độ oxy hóa đáng kể. Kẽm đảm nhận vai trò bảo vệ điện hóa tại các vị trí vết cắt hoặc trầy xước. Kết hợp lại, lớp mạ Al-Zn chống ăn mòn bền hơn kẽm thuần từ 2 đến 4 lần tùy môi trường — con số này đặc biệt có ý nghĩa với công trình tại khu vực có độ ẩm cao hoặc gần khu công nghiệp.
Ngoài ra, bề mặt nhôm phản xạ nhiệt lượng mặt trời tốt hơn kẽm, giúp nhiệt độ bên dưới mái thấp hơn so với tôn GI cùng độ dày — một lợi ích thực tế cho nhà xưởng và kho bãi muốn giảm chi phí làm mát.
Tiêu Chuẩn Kép JIS G3321 & ASTM A792 — Ý Nghĩa Với Nhà Thầu
Tôn lạnh Đông Á đáp ứng đồng thời JIS G3321 (tiêu chuẩn Nhật Bản cho tôn mạ hợp kim nhôm kẽm) và ASTM A792/A792M (tiêu chuẩn Hoa Kỳ). Điều này không chỉ là con dấu chất lượng — nó có giá trị thực tế trong hồ sơ nghiệm thu.
Các công trình nhà xưởng, khu công nghiệp hoặc dự án có vốn đầu tư nước ngoài thường yêu cầu vật liệu có chứng từ tiêu chuẩn quốc tế rõ ràng. Tôn lạnh Đông Á kèm CO/CQ nhà máy đủ điều kiện đưa vào hồ sơ mà không cần kiểm định bổ sung, tiết kiệm thời gian nghiệm thu cho nhà thầu.
Báo Giá Tôn Lạnh Đông Á & Quy Cách
Giá tôn lạnh Đông Á phụ thuộc vào độ dày (mm), loại sóng và khối lượng đơn hàng. Khổ tôn tiêu chuẩn 1,07m, chiều dài cắt theo yêu cầu công trình.
| Loại sóng | Độ dày phổ biến | Ứng dụng chính |
|---|---|---|
| 5 sóng | 3,0 – 5,0mm | Nhà xưởng, kho bãi diện tích lớn |
| 9 sóng | 3,0 – 4,5mm | Nhà dân, nhà xưởng cấp nhẹ – trung |
| 13 sóng | 3,0 – 4,0mm | Vách ngăn, tường bao, trần công nghiệp |
Liên hệ để nhận báo giá cụ thể theo độ dày và số lượng thực tế. Đơn hàng dự án lớn tại TP.HCM và khu vực miền Tây có chiết khấu riêng.
Giá tôn Đông Á biến động theo giá thép và tỷ giá — thường cập nhật theo tháng. Bảng giá chính xác theo ngày đặt hàng sẽ được báo khi liên hệ trực tiếp.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Tôn Lạnh Đông Á
Tôn lạnh Đông Á có phù hợp với vùng ven biển không?
Phù hợp tốt hơn tôn mạ kẽm thông thường, nhưng cần xét khoảng cách thực tế đến biển. Lớp mạ Al-Zn 55% nhôm chịu muối tốt hơn GI đáng kể. Với công trình cách biển trên 1km trong điều kiện miền Nam, tôn lạnh Đông Á hoàn toàn đáp ứng. Cách biển dưới 500m nên trao đổi thêm về giải pháp phủ sơn bổ sung hoặc lựa chọn tôn chuyên dụng ven biển.
Tôn Đông Á và tôn Hòa Phát khác nhau điểm gì?
Cả hai đều dùng lớp mạ Al-Zn và đáp ứng tiêu chuẩn JIS/ASTM. Điểm khác biệt chính nằm ở chuỗi sản xuất: Tôn lạnh Hòa Phát tự chủ thép HRC từ lò luyện kim riêng, trong khi Đông Á nổi bật ở kiểm soát chất lượng lớp mạ và tính linh hoạt tiêu chuẩn (đáp ứng cùng lúc JIS G3321 và ASTM A792). Cả hai đều phù hợp cho công trình dân dụng và công nghiệp — lựa chọn phụ thuộc vào yêu cầu hồ sơ và ngân sách cụ thể từng dự án.
Mua tôn lạnh Đông Á có kèm CO/CQ không?
Có. Tôn Thép Tuấn Đạt SG là đại lý chính thức, mỗi lô hàng kèm CO (Certificate of Origin — chứng nhận xuất xứ) và CQ (Certificate of Quality — chứng nhận chất lượng) do nhà máy Đông Á cấp, đủ điều kiện nộp hồ sơ nghiệm thu.
Đặt Tôn Lạnh Đông Á Tại TP.HCM — Giao Nhanh
Kho hàng Tôn Thép Tuấn Đạt SG luôn sẵn các loại tôn lạnh đủ loại sóng và độ dày. Đặt hàng theo số lượng thực tế công trình — cắt theo chiều dài yêu cầu.
Để nhận báo giá tôn lạnh Đông Á theo độ dày và khối lượng cụ thể:
📞 0923 683 888
📍 587 Nguyễn Thị Ngâu, Ấp 53, Xã Đông Thạnh, TP.HCM







