Khi người ta nói “tôn lạnh”, nhiều người nghĩ ngay đến lợp mái — nhưng thực ra đây là loại vật liệu đa năng nhất trong gia đình tôn lợp: làm mái, làm trần la phông, ốp vách, tấm chia ngăn trong xưởng. Không loại tôn nào khác trong danh mục có phạm vi ứng dụng rộng đến vậy.
Tại Tôn Thép Tuấn Đạt SG, chúng tôi cung cấp đầy đủ các dòng tôn lạnh chính hãng từ Hoa Sen, Đông Á, Hòa Phát, Nam Kim, Phương Nam, Việt Nhật, Đại Thiên Lộc — kho lớn, hàng có sẵn, giao hàng toàn miền Nam.
Tôn lạnh là gì?
Tôn lạnh (tên kỹ thuật: thép mạ hợp kim nhôm kẽm, hay Galvalume) là tấm thép nền được phủ lớp hợp kim gồm 55% nhôm + 43.5% kẽm + 1.5% silicon. Tỷ lệ nhôm cao giúp bề mặt phản xạ nhiệt tốt và tạo lớp rào cản chống ăn mòn vượt trội — bền gấp 3–4 lần tôn mạ kẽm thông thường (GI) trong cùng điều kiện môi trường.
Tên "tôn lạnh" xuất phát từ bề mặt bạc sáng, mát khi chạm vào — phân biệt với "tôn kẽm" xỉn màu hơn. Trong thực tế, đây cũng là loại tôn phản xạ nhiệt mặt trời tốt nhất trong các dòng tôn lợp không phủ sơn.
Tôn lạnh là gì
Phân loại tôn lạnh
Tôn lạnh trơn (AZ không màu)
Bề mặt bạc sáng, không phủ sơn thêm. Đây là dạng cơ bản nhất, giá thấp nhất trong nhóm tôn lạnh. Phù hợp cho nhà kho, xưởng sản xuất, mái che công trình kỹ thuật — nơi không cần thẩm mỹ cao nhưng cần độ bền và phản xạ nhiệt tốt.
Lớp mạ phổ biến: AZ70 / AZ100 / AZ150 (số càng lớn, lớp mạ càng dày, càng bền)
Tôn lạnh trơn không màu ( màu kẽm )
Tôn lạnh màu (tôn lạnh phủ sơn)
Tôn lạnh AZ được phủ thêm lớp sơn tĩnh điện bên ngoài — tạo màu sắc đa dạng và tăng thêm một lớp bảo vệ nữa. Đây là dạng phổ biến nhất trong nhà ở dân dụng, nhà phố, showroom.
Bảng màu gồm hàng chục tùy chọn: trắng sữa, xám lông chuột, xanh dương, xanh rêu, đỏ, nâu đất — tùy thương hiệu.
Sản phẩm tôn lạnh tại Tuấn Đạt SG
Màu sắc ảnh hưởng đến giá, màu tiêu chuẩn có sẵn kho, màu đặc biệt cần đặt trước 7–15 ngày.
Tôn lạnh cán sóng
Tôn lạnh AZ (trơn hoặc màu) được cán qua máy tạo sóng — thành tôn lạnh 5 sóng, 9 sóng hoặc sóng ngói. Đây là dạng dùng để lợp mái trực tiếp. Bề mặt đẹp hơn tôn kẽm cán sóng, chống ăn mòn cao hơn nhiều.
Tôn lạnh phẳng (la phông, ốp vách)
Tôn lạnh phẳng khổ rộng, bề mặt mịn — được sản xuất riêng để làm tấm trần la phông hoặc ốp vách trong nhà ở, xưởng sản xuất. Đây là ứng dụng ít được biết đến nhưng rất phổ biến tại miền Nam — thường thấy ở trần nhà vệ sinh, trần hành lang xưởng, trần nhà bếp giá rẻ.
Tôn lafong là gì ? Đặc điểm nổi bật
Ứng dụng tôn lạnh — Rộng hơn bạn nghĩ
Lợp mái nhà ở và nhà phố: Tôn lạnh cán sóng 9 sóng màu là lựa chọn phổ biến nhất cho nhà dân dụng tại miền Nam. Bền hơn tôn kẽm, màu sắc phong phú, thi công nhanh.
Làm trần la phông: Tôn lạnh phẳng khổ 1.2m ghép tấm tạo trần nhà phẳng và nhẹ — giải pháp phổ biến trong nhà xưởng, nhà trọ, nhà phố không muốn đổ trần bê tông. Chi phí thấp hơn nhiều so với trần thạch cao mà độ bền tương đương.
Ốp vách, tấm ngăn: Tôn lạnh phẳng cắt theo yêu cầu, ốp vách nhà kho, phân chia không gian xưởng sản xuất, làm cửa kéo nhà để xe. Nhẹ, dễ lắp, thay thế đơn giản khi cần.
Mái hiên và mái che: Tôn lạnh cán sóng nhẹ, dễ lắp cho mái hiên nhà, mái che sân, mái cổng — không cần kèo dày vì trọng lượng thấp.
Công trình gần biển hoặc môi trường ăn mòn cao: Dòng AZ150 từ Hoa Sen, Nam Kim, Phương Nam — lớp mạ dày nhất, phù hợp cho khu công nghiệp ven biển, vùng khí hậu ẩm quanh năm.
Đọc thêm : So sánh 5 loại tôn phổ biến hiện nay. Tôn lợp mái nào tốt ?
Thông số kỹ thuật tôn lạnh tham khảo
| Thông số | Thông dụng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Độ dày tôn nền | 0.30mm – 0.70mm (3–7 dem) | Nhà ở dùng 4–5 dem |
| Lớp mạ AZ | AZ70 / AZ100 / AZ150 | AZ150 bền nhất, dùng vùng biển |
| Khổ rộng | 900mm – 1.250mm | Tùy dạng (phẳng hay cán sóng) |
| Chiều dài | Cắt theo yêu cầu | Thường từ 2m – 12m |
| Trọng lượng | 2.5 – 5.5 kg/m² | Tùy độ dày và dạng sóng |
| Tuổi thọ (AZ100) | 15–20 năm | Điều kiện miền Nam thông thường |
| Tuổi thọ (AZ150) | 20–25 năm | Môi trường ẩm, ven biển |
1 dem = 0.10mm. Tôn 4 dem = 0.40mm độ dày thực.
Thương hiệu tôn lạnh tại Tuấn Đạt SG
Hoa Sen — Thị phần lớn nhất, bảo hành lâu nhất
Sản xuất trên dây chuyền NOF không hóa chất độc hại. Lớp mạ AZ100–AZ150 đồng đều, bề mặt bóng sáng đặc trưng. Bảo hành chính hãng 10–20 năm chống ăn mòn — đây là chính sách bảo hành dài nhất trên thị trường. Phù hợp cho mọi ứng dụng từ nhà dân đến công trình công nghiệp.
Đông Á — Công nghệ Nhật Bản, màu bền nhất
Dây chuyền mạ nhập từ Nhật Bản, lớp mạ bám chặt, độ bền màu cao hơn mức trung bình thị trường. Các nhà thầu biệt thự và resort thường chọn Đông Á vì màu sắc giữ được qua nhiều năm không bạc. Độ phẳng tôn chuẩn, dễ ghép tấm la phông.
Hòa Phát — Cứng nhất, chịu tải tốt nhất
Tập đoàn thép lớn nhất Việt Nam. Tôn lạnh Hòa Phát nổi bật về độ cứng cơ học — chịu gió bão và tải trọng tuyết tốt hơn hầu hết các thương hiệu khác. Đạt chuẩn ASTM (Mỹ) và JIS (Nhật). Lựa chọn tốt cho công trình khu vực hay có bão lớn.
Nam Kim — Tiêu chuẩn quốc tế, ổn định cho dự án lớn
Tiêu chuẩn JIS G3321 (Nhật) và ASTM A792 (Mỹ). Lớp mạ đồng đều, kiểm soát độ dày nghiêm ngặt — lý do các nhà thầu lớn thích Nam Kim cho dự án cần xuất hóa đơn VAT và kiểm định chất lượng.
Phương Nam — Tốt nhất cho vùng biển và ẩm cao
Liên doanh VNSteel × Sumitomo Nhật Bản. Công nghệ mạ chống ăn mòn môi trường biển vượt trội, màu sắc phong phú. Được nhiều khu resort ven biển miền Trung và miền Nam lựa chọn.
Việt Nhật — Giá cạnh tranh, chống rỉ vùng ẩm
Công nghệ mạ kết hợp tiêu chuẩn Nhật Bản, bề mặt mịn đều. Giá cạnh tranh hơn các thương hiệu trên trong khi chất lượng đủ tốt cho công trình dân dụng thông thường. Phổ biến ở phân khúc nhà trọ và nhà phố.
Đại Thiên Lộc — Tốc độ nhanh, giá tối ưu
Thương hiệu Việt lâu năm, nổi bật về tốc độ giao hàng và giá cạnh tranh. Phù hợp cho công trình cần tiến độ nhanh hoặc ngân sách hạn chế. Tuấn Đạt SG luôn có sẵn hàng kho, xuất được ngay trong ngày.
Bảng giá tôn lạnh tham khảo — Tháng 06/2026
Giá tôn lạnh thay đổi theo giá thép và tỷ giá USD. Bảng dưới chỉ mang tính tham khảo. Gọi 0923.683.888 để nhận báo giá chính xác trong ngày.
| Loại tôn lạnh | Thương hiệu | Độ dày | Đơn giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| Tôn lạnh trơn AZ100 | Hoa Sen | 4 dem | Liên hệ nhận giá |
| Tôn lạnh trơn AZ100 | Nam Kim | 4 dem | Liên hệ nhận giá |
| Tôn lạnh trơn AZ150 | Hoa Sen | 4 dem | Liên hệ nhận giá |
| Tôn lạnh màu | Hoa Sen | 4 dem | Liên hệ nhận giá |
| Tôn lạnh màu | Đông Á | 4 dem | Liên hệ nhận giá |
| Tôn lạnh màu | Phương Nam | 4 dem | Liên hệ nhận giá |
| Tôn lạnh phẳng la phông | Hoa Sen / Đông Á | 3 dem | Liên hệ nhận giá |
| Tôn lạnh cán sóng 9 sóng | Hoa Sen AZ | 4 dem | Liên hệ nhận giá |
Giá chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển. Chiết khấu theo số lượng cho nhà thầu và đại lý.
Câu hỏi thường gặp về tôn lạnh
Tôn lạnh và tôn kẽm khác nhau như thế nào? Tôn kẽm (GI) phủ 100% kẽm — bảo vệ bằng cơ chế hy sinh (kẽm bị oxy hóa thay cho thép). Tôn lạnh (AZ) phủ hợp kim nhôm kẽm — nhôm tạo lớp rào cản bảo vệ vật lý, bền hơn gấp 3–4 lần GI. Trong điều kiện miền Nam, tôn lạnh AZ100 bền ít nhất 15 năm trong khi tôn kẽm tương đương chỉ đạt 8–10 năm.
Tôn La phông tôn lạnh là gì? Có bền không? La phông tôn lạnh là tấm trần làm từ tôn lạnh phẳng, ghép lại tạo bề mặt trần nhà. Nhẹ, nhanh lắp, chi phí thấp hơn thạch cao 30–50%. Độ bền 15–20 năm trong nhà ở thông thường. Nhược điểm: không chống ẩm tốt bằng thạch cao chuyên dụng, nên tránh dùng ở khu vực thường xuyên đọng hơi nước như bếp có nắp lớn hay phòng tắm không thông gió tốt.
Tôn lạnh màu có phai màu không? Tôn lạnh màu từ các thương hiệu lớn (Hoa Sen, Đông Á, Nam Kim) dùng sơn polyester bền màu, giữ màu 10–15 năm trong điều kiện ngoài trời. Màu tối (xanh đậm, đỏ đậm) có xu hướng phai nhanh hơn màu sáng khi tiếp xúc UV liên tục nhiều giờ/ngày — cần lưu ý khi chọn màu cho mái hướng Tây hoặc Nam.
Cần độ dày bao nhiêu cho la phông tôn lạnh? 3 dem (0.30mm) đủ cho la phông trong nhà. Không nên dùng dày hơn vì tốn chi phí không cần thiết — la phông không chịu tải trọng như mái. Nếu làm mái che nhẹ đồng thời làm trần, dùng 4 dem để đảm bảo độ cứng.
Có tôn lạnh khổ rộng 1.2m không? Có. Tôn lạnh phẳng khổ 1.2m là tiêu chuẩn phổ biến nhất cho la phông. Tuấn Đạt SG có sẵn hàng kho, cắt theo chiều dài yêu cầu. Liên hệ xác nhận màu sắc và khổ rộng trước khi đặt hàng.
📞 Báo giá tôn lạnh — La phông — Ốp vách
Gọi ngay: 0923.683.888 (7h–18h kể cả Thứ 7) Cho biết: loại tôn (trơn/màu/la phông), thương hiệu, độ dày, kích thước cần cắt, số lượng — báo giá ngay trong cuộc gọi.
Xem thêm: Tôn cán sóng · Tôn cách nhiệt · Tôn giả ngói · Tôn kẽm · Báo giá tôn thép





