Không phải cứ tôn đắt là tôn tốt cho mái nhà bạn. Tôn cách nhiệt PU dày 50mm lắp cho mái hiên nhỏ là lãng phí — tôn kẽm 3 dem lắp cho nhà xưởng lớn là sai kỹ thuật. Chọn đúng loại tôn lợp ngay từ đầu giúp tiết kiệm cả tiền lẫn công làm lại.

Dưới đây là toàn bộ các dòng tôn lợp đang có tại kho Tuấn Đạt SG — phân loại rõ theo nhu cầu để bạn chọn nhanh, không cần hỏi nhiều.

Được xếp hạng 0 5 sao
Liên hệ
Lượt xem: 28252
Được xếp hạng 0 5 sao
Liên hệ
Lượt xem: 6701
Được xếp hạng 0 5 sao
Liên hệ
Lượt xem: 3169
Được xếp hạng 0 5 sao
Liên hệ
Lượt xem: 7302
Được xếp hạng 0 5 sao
Liên hệ
Lượt xem: 132
Được xếp hạng 0 5 sao
Liên hệ
Lượt xem: 6871
Được xếp hạng 0 5 sao
Liên hệ
Lượt xem: 5896

Chọn nhanh theo loại công trình

Chưa biết cần loại tôn nào? Dùng bảng này để định hướng trước khi đọc chi tiết từng loại bên dưới.

Công trình của bạn Nên chọn loại tôn Lý do chính
Nhà ở, nhà phố, nhà cấp 4 Tôn cán sóng 9 sóng AZ Giá hợp lý, bền 15–20 năm
Nhà muốn mát, ít tốn điện điều hòa Tôn cách nhiệt PU Giảm nhiệt 8–15°C
Mái dốc cần thẩm mỹ như ngói Tôn giả ngói Đẹp như ngói, nhẹ hơn 5–7 lần
Trần la phông, vách ốp Tôn lạnh Bề mặt mịn, màu sắc đa dạng
Nhà xưởng, kho bãi lớn Tôn cán sóng 5 sóng dày Chịu tải, thoát nước nhanh
Công trình ngân sách thấp, tạm thời Tôn kẽm Giá rẻ nhất trong các loại
Trần nhà, nội thất mái Tôn lafong Tạo tấm trần nhẹ, đẹp

6 dòng tôn lợp tại Tuấn Đạt SG

1. Tôn cán sóng — Phổ biến nhất, phù hợp mọi công trình

Tôn cán sóng là loại tôn lợp được dùng nhiều nhất Việt Nam — từ nhà dân dụng đến nhà xưởng công nghiệp. Cấu trúc sóng tạo độ cứng vượt trội so với tôn phẳng cùng độ dày, giúp chịu tải và thoát nước tốt.

Các loại sóng: 5 sóng (nhà xưởng lớn) — 9 sóng (nhà ở phổ thông) — 11 sóng (mái dốc cao, thẩm mỹ tốt)

Chất liệu mạ: kẽm (GI) hoặc hợp kim nhôm kẽm AZ — AZ bền gấp 3–4 lần GI

Thương hiệu: Hoa Sen, Đông Á, Hòa Phát, Nam Kim, Đại Thiên Lộc, TVP

Xem chi tiết tôn cán sóng, bảng giá & thông số kỹ thuật

2. Tôn cách nhiệt (tôn xốp PU) — Giảm nhiệt 8–15°C

Tôn cách nhiệt — nhiều người gọi là tôn xốp — gồm 3 lớp: tôn nền + lớp lõi PU/PE/EPS ở giữa + tôn hoặc giấy bạc mặt dưới. Chính lớp xốp này giữ nhiệt không truyền xuống bên dưới.

Không chỉ chống nóng — tôn cách nhiệt còn giảm tiếng ồn khi mưa lớn và tiết kiệm điện điều hòa đáng kể về lâu dài, đặc biệt với công trình miền Nam nắng quanh năm.

Loại lõi: PU (tốt nhất) — PE (trung bình, giá hợp lý) — EPS (xốp trắng, chịu lực tốt) Độ dày lõi PU: 30mm / 50mm / 75mm / 100mm

Thương hiệu: Hoa Sen, Đông Á, Phương Nam, Nam Kim, Hòa Phát, Đại Thiên Lộc

Xem chi tiết tôn cách nhiệt, so sánh PU-PE-EPS & bảng giá

3. Tôn giả ngói — Thẩm mỹ như ngói thật, nhẹ hơn 5–7 lần

Tôn giả ngói (tôn sóng ngói) được cán sóng theo hình dáng ngói truyền thống từ tôn lạnh mạ màu. Giữ được vẻ đẹp mái ngói mà không cần kèo dày, thi công nhanh và tiết kiệm chi phí 20–35% so với ngói đất nung.

Điểm mạnh nổi bật: đa dạng màu sắc — xám lông chuột, nâu đất, đỏ ngói, xanh ngọc, xanh rêu... Màu sắc ảnh hưởng đến giá, cần xác nhận màu trước khi đặt hàng để đảm bảo có sẵn.

Các loại: 1 lớp (nhà ở, mái hiên) — 3 lớp PU (biệt thự, resort) — vảy cá (công trình đặc biệt)

Thương hiệu: Hoa Sen, Hòa Phát, Đông Á, Nam Kim, Phương Nam

Xem chi tiết tôn giả ngói, bảng màu RAL & bảng giá

4. Tôn lạnh — Bề mặt mịn, màu đẹp, dùng cho trần và vách

Tôn lạnh (tôn mạ hợp kim nhôm kẽm màu) là tôn phẳng hoặc cán nhẹ, bề mặt có lớp sơn phủ màu. Chống ăn mòn cao hơn tôn kẽm 3–4 lần, màu sắc phong phú và bền lâu.

Ngoài lợp mái, tôn lạnh còn được dùng làm la phông trần nhà — đây là ứng dụng ít người biết nhưng rất phổ biến trong nhà xưởng và nhà ở vùng ven đô miền Nam.

Ứng dụng chính: lợp mái dốc thấp, làm trần la phông, ốp vách

Thương hiệu: Hoa Sen, Đông Á, Hòa Phát, Nam Kim, Việt Nhật, Phương Nam

Xem chi tiết tôn lạnh, các loại màu & bảng giá

5. Tôn kẽm — Lựa chọn tiết kiệm cho công trình tạm và ngân sách thấp

Tôn kẽm (mạ kẽm nhúng nóng GI) là loại tôn lợp giá thấp nhất trong danh mục. Lớp kẽm bảo vệ thép nền khỏi gỉ sét trong điều kiện thông thường, tuổi thọ 8–12 năm nếu không tiếp xúc môi trường muối hoặc hóa chất.

Phù hợp nhất cho nhà trọ, mái che tạm, công trình phụ, kho nhỏ. Không khuyến nghị cho khu vực gần biển hoặc công trình cần bền lâu.

Thương hiệu: Hoa Sen, Đông Á, Đại Thiên Lộc

Xem chi tiết tôn kẽm & bảng giá

6. Tôn lafong — Chuyên dùng làm trần la phông

Tôn lafong là dạng tôn lạnh phẳng khổ rộng, được sản xuất riêng để làm tấm trần la phông trong nhà ở, xưởng sản xuất. Bề mặt phủ sơn mịn, ghép tấm không hở khe, tạo trần phẳng đẹp và dễ vệ sinh.

Dòng này ít được biết đến nhưng rất phổ biến trong xây dựng nhà phố miền Nam — thường thấy ở trần nhà vệ sinh, trần nhà bếp, hành lang xưởng.

Xem chi tiết tôn lafong & bảng giá

Thương hiệu tôn lợp phân phối tại Tuấn Đạt SG

Tuấn Đạt SG là đại lý phân phối chính hãng của các nhà máy sau:

Hoa Sen — thị phần lớn nhất Việt Nam, bảo hành chính hãng 10–20 năm Hòa Phát — tập đoàn thép lớn nhất Việt Nam, độ cứng cơ học cao Đông Á — công nghệ Nhật Bản, độ bám sơn và thẩm mỹ vượt trội Nam Kim — tiêu chuẩn JIS/ASTM, phổ biến trong dự án lớn Phương Nam — liên doanh Việt-Nhật, chống ăn mòn môi trường biển tốt Việt Nhật, Đại Thiên Lộc, TVP — giá cạnh tranh, phù hợp dự án ngân sách

Tất cả hàng nhập trực tiếp từ nhà máy hoặc đại lý cấp 1, có đầy đủ CO-CQ theo từng lô hàng.

Bảng giá tôn lợp tham khảo — Tháng 06/2026

 Giá tôn biến động theo giá thép thế giới và tỷ giá. Bảng dưới mang tính tham khảo. Gọi 0923.683.888 để nhận báo giá chính xác ngay trong ngày.

Loại tôn Phân khúc giá Thích hợp cho
Tôn kẽm 3 dem Thấp nhất Công trình tạm, nhà trọ
Tôn cán sóng 9 sóng AZ 4 dem Trung bình Nhà ở, nhà cấp 4
Tôn lạnh màu 4 dem Trung bình-cao Nhà phố, trần la phông
Tôn giả ngói 1 lớp Trung bình-cao Nhà ở thẩm mỹ cao
Tôn cách nhiệt PE 30mm Cao Nhà xưởng, kho bãi
Tôn cách nhiệt PU 50mm Cao nhất Biệt thự, resort, nhà ở cao cấp

Xem bảng giá chi tiết từng loại tại trang sản phẩm tương ứng bên trên.

Tôn lợp tại TP.HCM — Giao hàng toàn miền Nam

Kho tôn thép Tuấn Đạt SG đặt tại TP.HCM, giao hàng đến:

Nội thành TP.HCM: giao trong ngày hoặc hôm sau Vùng lân cận (Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Tây Ninh): 1–2 ngày Các tỉnh miền Tây và Đông Nam Bộ: 2–4 ngày tùy khoảng cách

Hàng cắt theo chiều dài yêu cầu, bó cuộn gọn, không bị cong vênh trong quá trình vận chuyển. Liên hệ để biết phí vận chuyển theo từng khu vực và số lượng.

Câu hỏi thường gặp khi mua tôn lợp

Tôn lợp mái nên chọn độ dày bao nhiêu? Nhà ở dân dụng: 4 dem (0.40mm) là đủ. Khu vực gió mạnh hoặc nhà xưởng: từ 4.5–5 dem. Nhà xưởng lớn: 5–9 dem. Không nên dùng tôn quá mỏng (3 dem) cho công trình lâu dài vì dễ bị biến dạng khi đi lại trên mái.

Tôn mạ kẽm (GI) và tôn mạ nhôm kẽm (AZ) khác nhau thế nào? Tôn AZ (Galvalume) chứa 55% nhôm bảo vệ bề mặt bằng cơ chế rào cản — bền gấp 3–4 lần tôn GI trong cùng môi trường. Với chênh lệch giá 10–20%, tôn AZ đáng đầu tư hơn cho mọi công trình lâu dài tại miền Nam.

Tôn cách nhiệt có đắt hơn tôn thường nhiều không? Tôn cách nhiệt PU giá cao hơn tôn cán sóng thường khoảng 2–3 lần. Tuy nhiên nếu tính chi phí điện tiết kiệm được và tuổi thọ dài hơn, tổng chi phí 10 năm của tôn cách nhiệt thường thấp hơn. Đặc biệt với nhà xưởng — nếu không dùng điều hòa, tôn cách nhiệt có thể hoàn vốn trong 2–3 năm.

Có thể mua tôn lẻ từng tấm không? Được. Tuấn Đạt SG bán lẻ từng tấm cắt theo yêu cầu — không bắt buộc mua nguyên cuộn hay số lượng lớn. Tuy nhiên, mua số lượng càng nhiều giá càng tốt.

Làm sao biết tôn mình mua có đúng độ dày không? Yêu cầu phiếu kiểm tra chất lượng (QC) hoặc giấy chứng nhận CO-CQ theo lô hàng. Tuấn Đạt SG cung cấp đầy đủ chứng từ theo từng thương hiệu. Nếu muốn kiểm tra trực tiếp, có thể mang thước panme đến kho đo thử.

Nên chọn tôn lợp loại nào cho công trình của bạn ?

📞 Tư vấn chọn tôn & báo giá nhanh

Gọi trực tiếp: 0923.683.888 (7h–18h kể cả Thứ 7) Cho biết loại công trình, khu vực, diện tích mái — sẽ tư vấn và báo giá ngay trong cuộc gọi, không cần chờ.


Danh mục tôn lợp: Tôn cán sóng · Tôn cách nhiệt · Tôn giả ngói · Tôn lạnh · Tôn kẽm · Tôn lafong

Xem thêm: Thép hộp · Báo giá tôn thép · Barem các loại

Vừa mua sản phẩm