Tôn Lạnh Việt Nhật: Chọn Đúng Độ Dày Và Màu Sắc Cho Từng Loại Công Trình
Tôn lạnh Việt Nhật có nhiều độ dày và màu sắc — nhưng không phải loại nào cũng phù hợp với mọi công trình. Nhà dân dụng, nhà xưởng và công trình ven biển có yêu cầu khác nhau về lớp mạ, độ dày chịu tải và khả năng chống ăn mòn. Bài này giúp bạn hiểu rõ cấu tạo, bảng giá theo từng màu và cách chọn đúng quy cách tôn lạnh Việt Nhật trước khi đặt hàng.
Tôn Thép Tuấn Đạt SG là đại lý phân phối chính thức tôn lạnh Việt Nhật tại TP.HCM, cung cấp đầy đủ tôn lạnh các loại kèm CO/CQ và phiếu bảo hành nhà máy.
Cấu Tạo 4 Lớp — Tại Sao Tôn Lạnh Việt Nhật Bền Hơn Tôn Thông Thường?
Tôn lạnh Việt Nhật không chỉ là tấm thép mạ kẽm thông thường. Sản phẩm được cấu tạo từ 4 lớp với vai trò riêng biệt:
| Lớp | Thành phần | Chức năng |
|---|---|---|
| Thép nền | Thép cán nguội cường độ cao | Chịu tải, giữ độ phẳng bề mặt |
| Lớp mạ | Hợp kim 55% Al – 43,4% Zn – 1,6% Si (Galvalume) | Chống oxy hóa, chống ăn mòn |
| Lớp sơn phủ | Polyester hoặc PVDF | Giữ màu, chống trầy xước, chống tia UV |
| Lớp resin mặt trong | Resin coating | Bảo vệ thép khỏi ăn mòn từ bên trong |
Lớp mạ Galvalume với tỉ lệ 55% nhôm là yếu tố quan trọng nhất. Nhôm tạo lớp ôxit bảo vệ bề mặt, kẽm đảm nhiệm bảo vệ điện hóa tại vết cắt hoặc trầy xước. Kết hợp lại, khả năng chống ăn mòn cao hơn tôn mạ kẽm thông thường (GI) từ 2 đến 4 lần — đây là lý do tôn lạnh Việt Nhật phù hợp với cả công trình ven biển và khu công nghiệp.
Sản phẩm đạt tiêu chuẩn JIS G3321 (Nhật Bản) và ASTM A792/A792M (Hoa Kỳ) — đủ điều kiện đưa vào hồ sơ nghiệm thu công trình có yêu cầu chứng từ tiêu chuẩn quốc tế.

Báo Giá Tôn Lạnh Việt Nhật Theo Màu Và Độ Dày
Giá tôn lạnh Việt Nhật tính theo mét dài, khổ tiêu chuẩn 1,07m – 1,2m. Chiều dài cắt theo yêu cầu công trình.
Màu xanh ngọc
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0,25 | 1,33 | 43.000 |
| 0,30 | 1,52 | 51.000 |
| 0,35 | 1,73 | 55.000 |
| 0,40 | 2,18 | 64.000 |
| 0,40 | 2,41 | 67.000 |
| 0,45 | 2,53 | 71.000 |
| 0,45 | 2,75 | 76.000 |
| 0,50 | 3,00 | 81.000 |
| 0,50 | 3,26 | 88.000 |
Màu xám lông chuột
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0,40 | 2,38 | 71.000 |
| 0,45 | 2,80 | 78.000 |
| 0,50 | 3,20 | 87.000 |
Màu đỏ đậm
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0,40 | 2,50 | 68.000 |
| 0,45 | 2,85 | 85.000 |
| 0,50 | 3,40 | 92.000 |
Màu xanh dương tím
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0,30 | 1,90 | 65.000 |
| 0,40 | 2,40 | 72.000 |
Màu xanh rêu
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0,30 | 1,62 | 55.000 |
| 0,40 | 2,20 | 68.000 |
| 0,45 | 2,70 | 79.000 |
| 0,45 | 2,58 | 75.000 |
Giá trên là mức tham khảo, biến động theo giá thép và tỷ giá. Liên hệ để nhận báo giá chính xác theo ngày đặt hàng và khối lượng thực tế. Đơn hàng dự án lớn có chiết khấu riêng.
Chọn Độ Dày Tôn Việt Nhật Theo Loại Công Trình
Độ dày ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu tải và tuổi thọ tấm tôn. Cách chọn thực tế theo từng loại công trình:
Nhà dân dụng, mái hiên, nhà cấp 4 với xà gồ cách nhau dưới 1,2m: độ dày 0,35mm – 0,45mm thường đủ tải, tiết kiệm chi phí vật liệu mà không ảnh hưởng độ bền.
Nhà xưởng, kho bãi diện tích lớn hoặc xà gồ thưa hơn 1,2m: nên chọn từ 0,45mm – 0,50mm để đảm bảo độ cứng và chịu tải gió tốt hơn. Đây cũng là lựa chọn phổ biến cho các dự án khu công nghiệp cần bảng giá tôn lợp mới nhất so sánh nhiều thương hiệu trước khi quyết định.
Công trình ven biển hoặc khu vực có độ ẩm muối cao: ưu tiên độ dày từ 0,40mm trở lên kết hợp lớp sơn PVDF thay vì Polyester thông thường — PVDF bền màu và chịu tia UV tốt hơn đáng kể trong môi trường khắc nghiệt.
Ngoài độ dày, kiểu sóng cũng ảnh hưởng đến lựa chọn. Sóng tròn và sóng vuông phổ biến cho mái dốc tiêu nước nhanh. Sóng ngói phù hợp nhà ở muốn thẩm mỹ cao hơn. Klip-lock dùng cho mái có độ dốc thấp hoặc mái phẳng cần chống dột tuyệt đối — thường dùng kết hợp tôn cách nhiệt cho nhà xưởng yêu cầu giảm nhiệt sâu.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Tôn Lạnh Việt Nhật
Tôn lạnh Việt Nhật có thực sự giảm nhiệt độ trong nhà không?
Có, nhưng mức độ phụ thuộc vào màu sắc và độ dày. Bề mặt lớp mạ nhôm phản xạ nhiệt lượng mặt trời tốt hơn tôn mạ kẽm thông thường. Màu sáng (xám lông chuột, xanh ngọc nhạt) phản xạ nhiệt tốt hơn màu tối (đỏ đậm, xanh rêu). Tôn lạnh đơn lớp giảm nhiệt hữu hạn — nếu yêu cầu cách nhiệt cao hơn cho nhà xưởng, cần xem xét thêm tôn cách nhiệt có lớp bông thủy tinh hoặc xốp PE bên trong.
Tôn lạnh Việt Nhật và tôn lạnh Đông Á khác nhau điểm gì?
Cả hai đều dùng lớp mạ Galvalume (Al-Zn) và đạt chuẩn JIS G3321, ASTM A792. Điểm khác biệt chính: tôn lạnh Việt Nhật có nhiều lựa chọn màu sắc và kiểu sóng hơn — phù hợp cho công trình dân dụng có yêu cầu thẩm mỹ. Tôn lạnh Đông Á tập trung hơn vào phân khúc công nghiệp với độ đồng đều lớp mạ cao. Lựa chọn phụ thuộc vào mục đích sử dụng và yêu cầu thẩm mỹ của từng công trình.
Làm sao nhận biết tôn lạnh Việt Nhật chính hãng?
Tôn chính hãng có logo Việt Nhật in nổi trên bề mặt cuộn, kèm CO/CQ nhà máy khi mua tại đại lý chính thức. Tại Tôn Thép Tuấn Đạt SG, mỗi lô hàng đều có đầy đủ chứng từ này — không cần kiểm định bổ sung khi đưa vào hồ sơ nghiệm thu.








