Nhiều người mua tôn lợp mái xong mới phát hiện chọn sai loại sóng — tôn 5 sóng lắp nhà dân dụng mái dốc thấp thì thoát nước kém, tôn 11 sóng lắp nhà xưởng lớn thì chịu lực không đủ. Chọn đúng loại tôn cán sóng ngay từ đầu giúp tiết kiệm cả thời gian lẫn chi phí làm lại.
Tại Tôn Thép Tuấn Đạt SG, chúng tôi cung cấp đầy đủ tôn cán sóng các loại từ 5 sóng, 9 sóng đến 11 sóng, chính hãng Hoa Sen, Đông Á, Hòa Phát, Nam Kim — kho lớn, hàng có sẵn, giao nhanh toàn miền Nam.
1. Tôn cán sóng là gì?
Tôn cán sóng là loại tấm thép mỏng được cán qua máy tạo thành các rãnh sóng liên tục dọc theo chiều dài tấm. Hình dạng sóng chính là thứ tạo ra độ cứng — cùng một độ dày, tôn cán sóng chịu lực tốt hơn nhiều so với tôn phẳng vì lực phân bổ đều theo đường sóng.
Đây là loại vật liệu lợp mái phổ biến nhất Việt Nam, phù hợp từ nhà dân dụng đơn giản đến nhà xưởng công nghiệp lớn. Giá thành hợp lý, thi công nhanh, dễ thay thế từng tấm khi cần.
2. Phân loại theo số sóng — Chọn loại nào cho công trình nào?
Đây là phần mà nhiều người mua nhầm nhất. Không phải loại nào nhiều sóng cũng tốt hơn — mỗi loại sóng có công dụng riêng.
2.1. Tôn 5 sóng vuông
Sóng lớn, đỉnh sóng cao, bước sóng rộng. Mỗi tấm có 5 sóng chạy dọc theo khổ 1.070mm. Nhờ sóng cao, khả năng thoát nước nhanh khi mưa lớn — phù hợp với mái có độ dốc vừa (20–30 độ), thường dùng cho nhà xưởng, kho bãi, mái hiên công nghiệp. Không phải lựa chọn tốt nhất cho nhà ở dân dụng vì trông thô và ít thẩm mỹ.
Thông số: Khổ rộng 1.070mm | Chiều cao sóng ~32–38mm | Độ dày phổ biến 4–9 dem
2.2. Tôn 9 sóng vuông
Sóng nhỏ hơn, dày hơn trên cùng một tấm — 9 sóng trên khổ 1.070mm. Đây là loại phổ biến nhất cho nhà ở dân dụng, nhà cấp 4, nhà phố. Sóng nhỏ tạo bề mặt đều hơn, trông gọn và thẩm mỹ hơn tôn 5 sóng. Chịu gió tốt, chống bong sóng khi bắt vít, phù hợp mái dốc từ 15–35 độ.
Thông số: Khổ rộng 1.070mm | Chiều cao sóng ~18–22mm | Độ dày phổ biến 3–5 dem
[caption id="attachment_658" align="alignnone" width="1200"]
Tôn cán sóng Hoa Sen ( 9 sóng )[/caption]
2.3. Tôn 11 sóng vuông
Sóng nhỏ, dày đặc — 11 sóng trên 1.070mm. Bề mặt mịn nhất trong 3 loại, thường dùng cho mái dốc cao, nhà ở cao cấp, biệt thự mái thái. Khả năng chịu uốn cong tốt, phù hợp mái có hình dạng phức tạp. Độ dốc khuyến nghị 25–45 độ.
Thông số: Khổ rộng 1.070mm | Chiều cao sóng ~14–18mm | Độ dày phổ biến 3–5 dem
2.4. Tôn sóng tròn
Dạng sóng bo tròn thay vì vuông cạnh. Thoát nước tốt hơn sóng vuông trong điều kiện mưa nặng hạt, thường gặp ở các tỉnh miền Tây Nam Bộ hay có mưa lớn. Bề mặt cong nhẹ tạo cảm giác mềm mại hơn về mặt thẩm mỹ.
3. Hướng dẫn chọn tôn cán sóng theo loại công trình
| Công trình | Loại sóng phù hợp | Độ dày khuyến nghị | Lý do |
|---|---|---|---|
| Nhà cấp 4, nhà ở dân dụng | 9 sóng | 3–4 dem | Thẩm mỹ tốt, giá hợp lý |
| Nhà phố, mái hiên | 9 sóng hoặc 11 sóng | 4 dem | Sóng nhỏ trông gọn hơn |
| Biệt thự, mái dốc cao | 11 sóng | 4–5 dem | Ôm mái tốt hơn khi dốc lớn |
| Nhà xưởng nhỏ, kho lẻ | 5 sóng hoặc 9 sóng | 4–5 dem | Thoát nước nhanh |
| Nhà xưởng lớn, nhà tiền chế | 5 sóng | 5–9 dem | Chịu tải và gió mạnh |
| Mái che sân, mái hiên nhà | 9 sóng | 3 dem | Nhẹ, dễ lắp, tiết kiệm |
| Công trình gần biển | Tôn lạnh AZ150 | 4–5 dem | Chống ăn mòn muối |
Lưu ý: Nếu chưa chắc chắn, hãy gọi 0923.683.888 — nhân viên sẽ hỏi thêm về loại mái, độ dốc và khu vực để tư vấn đúng loại.
4. Phân loại theo chất liệu mạ
Ngoài số sóng, chất liệu mạ bên ngoài quyết định độ bền của tôn trong môi trường miền Nam.
Tôn mạ kẽm (GI): Lớp kẽm bảo vệ thép nền khỏi gỉ sét. Giá rẻ hơn, phù hợp cho công trình tạm, khu vực không tiếp xúc gió mặn hay hóa chất. Tuổi thọ 8–15 năm.
Tôn mạ hợp kim nhôm kẽm (AZ / Galvalume): Lớp mạ gồm 55% nhôm + 43.5% kẽm + 1.5% silicon — chống ăn mòn gấp 3–4 lần tôn kẽm thông thường. Đây là dòng tôn cán sóng tiêu chuẩn hiện nay cho công trình dân dụng và công nghiệp tại miền Nam và ven biển. Tuổi thọ 15–25 năm.
Tôn cán sóng màu (tôn lạnh màu): Thêm lớp sơn phủ tĩnh điện bên ngoài lớp mạ AZ. Vừa tăng độ bền, vừa tạo màu sắc đa dạng cho mái nhà.
5. Thương hiệu tôn cán sóng phân phối tại Tuấn Đạt SG
5.1. Hoa Sen
Thị phần lớn nhất Việt Nam. Dây chuyền NOF không dùng hóa chất gây hại, lớp mạ đồng đều và ổn định theo từng cuộn. Bảo hành chính hãng 10–20 năm. Phù hợp cho mọi phân khúc từ nhà dân đến công trình lớn.
5.2. Đông Á
Công nghệ dây chuyền Nhật Bản, lớp mạ bám chặt, ít bong tróc theo thời gian. Được các nhà thầu xây dựng đánh giá cao về độ phẳng và chính xác thông số độ dày.
5.3. Hòa Phát
Tập đoàn thép lớn nhất Việt Nam, dòng tôn cán sóng Hòa Phát nổi bật về độ cứng cơ học — phù hợp cho công trình yêu cầu chịu tải cao như nhà xưởng, kho bãi lớn.
5.4. Nam Kim
Sản xuất theo tiêu chuẩn JIS (Nhật) và ASTM (Mỹ), kiểm soát chất lượng nghiêm, độ dày đồng đều. Phổ biến trong phân khúc nhà thầu và đại lý vật liệu.
5.5. Đại Thiên Lộc — TVP — Việt Nhật
Các thương hiệu nội địa giá cạnh tranh, phù hợp cho công trình ngân sách thấp hoặc cần tiến độ nhanh. Tuấn Đạt SG có đủ hàng sẵn kho, tư vấn theo nhu cầu cụ thể.
6. Thông số kỹ thuật tôn cán sóng tiêu chuẩn
| Thông số | 5 sóng | 9 sóng | 11 sóng |
|---|---|---|---|
| Số sóng/tấm | 5 | 9 | 11 |
| Khổ rộng | 1.070mm | 1.070mm | 1.070mm |
| Chiều cao sóng | 32–38mm | 18–22mm | 14–18mm |
| Độ dày (dem) | 4–9 dem | 3–5 dem | 3–5 dem |
| Chiều dài | Cắt theo yêu cầu | Cắt theo yêu cầu | Cắt theo yêu cầu |
| Lớp mạ phổ biến | GI hoặc AZ | AZ100–AZ150 | AZ100–AZ150 |
| Độ dốc mái phù hợp | ≥ 20° | 15–35° | 25–45° |
1 dem = 0.10mm. Tôn 4 dem = 0.40mm độ dày thực tế.
7. Bảng giá tôn cán sóng tham khảo — Tháng 06/2026
Giá tôn biến động theo giá thép thế giới, cập nhật mỗi ngày. Bảng dưới chỉ mang tính tham khảo. Gọi 0923.683.888 để nhận báo giá chính xác trong ngày.
| Loại tôn | Thương hiệu | Độ dày | Đơn giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| Tôn 9 sóng mạ kẽm | Hoa Sen | 3 dem | Liên hệ nhận giá |
| Tôn 9 sóng mạ kẽm | Hoa Sen | 4 dem | Liên hệ nhận giá |
| Tôn 9 sóng mạ AZ | Hoa Sen | 4 dem | Liên hệ nhận giá |
| Tôn 9 sóng mạ AZ | Đông Á | 4 dem | Liên hệ nhận giá |
| Tôn 9 sóng mạ AZ | Nam Kim | 4 dem | Liên hệ nhận giá |
| Tôn 5 sóng mạ kẽm | Hoa Sen | 4 dem | Liên hệ nhận giá |
| Tôn 5 sóng mạ kẽm | Hòa Phát | 5 dem | Liên hệ nhận giá |
| Tôn 11 sóng mạ AZ | Hoa Sen | 4 dem | Liên hệ nhận giá |
| Tôn sóng màu (tôn lạnh màu) | Hoa Sen / Đông Á | 4–5 dem | Liên hệ nhận giá |
Giá chưa bao gồm phí vận chuyển. Chiết khấu đặc biệt cho đơn hàng số lượng lớn và nhà thầu.
8. Câu hỏi thường gặp về tôn cán sóng
Tôn 9 sóng và tôn 11 sóng cái nào tốt hơn? Không có loại nào "tốt hơn" tuyệt đối — phụ thuộc vào loại mái. Tôn 9 sóng phổ biến hơn cho nhà ở thông thường vì giá hợp lý và dễ lắp. Tôn 11 sóng phù hợp hơn cho mái dốc lớn hoặc công trình cần thẩm mỹ cao. Nếu không chắc, chọn 9 sóng là an toàn nhất.
Tôn mạ kẽm và tôn mạ AZ (Galvalume) khác nhau thế nào? Tôn mạ AZ bền gấp 3–4 lần tôn mạ kẽm trong môi trường ẩm và ven biển. Giá cao hơn khoảng 15–25% nhưng tuổi thọ dài hơn nhiều. Với công trình lâu dài tại miền Nam, nên chọn AZ.
Tôn cán sóng có cần sơn thêm không? Tôn mạ kẽm và AZ thông thường không cần sơn thêm. Tôn màu (tôn lạnh màu) đã có lớp sơn phủ sẵn, chỉ cần bắn vít đúng kỹ thuật. Nếu muốn tăng thẩm mỹ cho tôn kẽm xám, có thể sơn phủ sau khi lắp đặt.
Độ dày bao nhiêu là phù hợp cho nhà ở? Nhà ở dân dụng thông thường dùng tôn 4 dem (0.40mm) là đủ bền và tiết kiệm. Công trình ở khu vực hay có gió lớn nên dùng 4.5 hoặc 5 dem. Nhà xưởng lớn cần từ 5 dem trở lên.
Có cắt tôn theo chiều dài yêu cầu không? Có. Tuấn Đạt SG cắt tôn theo đúng chiều dài bạn yêu cầu, tính từng mét — không bắt buộc mua nguyên cuộn. Điều này giúp giảm lãng phí vật liệu tại công trình.
Giao hàng đến tỉnh được không? Được. Tuấn Đạt SG giao hàng đến TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Tây Ninh và nhiều tỉnh miền Tây. Phí vận chuyển tính theo khoảng cách và số lượng — liên hệ để biết chi phí cụ thể.
📞 Báo giá tôn cán sóng theo số lượng và quy cách
Gọi ngay: 0923.683.888 (7h–18h, kể cả Thứ 7) Vui lòng cho biết: loại sóng cần mua, thương hiệu, độ dày, chiều dài, số lượng — nhân viên sẽ báo giá ngay trong cuộc gọi.
Tham khảo thêm: Tôn cách nhiệt | Tôn giả ngói | Tôn lạnh | Barem các loại tôn thép

