Giỏ hàng

Thép hình V

Sắp xếp

Thép hình V

Liên hệ
Lượt xem: 1577

1. Thép hình V là gì? Vì sao loại thép này được dùng phổ biến?

Thép hình V, còn gọi là thép góc V, là loại thép có mặt cắt hình chữ V với hai cạnh vuông góc nhau. Nhờ cấu trúc đơn giản nhưng chắc chắn, thép V được ứng dụng rộng rãi trong nhiều hạng mục xây dựng và cơ khí, từ công trình dân dụng nhỏ đến hệ khung phụ trợ trong nhà xưởng, nhà thép tiền chế.

Khác với các loại thép hình chịu lực chính như thép H hay thép I, thép hình V thường đảm nhiệm vai trò gia cường, liên kết, chống đỡ và tạo khung phụ, giúp kết cấu ổn định hơn mà vẫn tối ưu chi phí vật liệu. Chính vì vậy, thép V là lựa chọn quen thuộc của nhà thầu, xưởng cơ khí và đơn vị thi công khi cần một loại thép dễ gia công – linh hoạt – hiệu quả kinh tế.

2. Cấu tạo và đặc điểm kỹ thuật của thép hình V

Thép hình V được sản xuất chủ yếu bằng phương pháp cán nóng, tạo nên hai cánh thép vuông góc với nhau. Cấu tạo này giúp thép chịu được lực nén, lực uốn và lực xoắn ở mức ổn định, đặc biệt phù hợp với các vị trí liên kết góc hoặc kết cấu phụ trợ.

Bề mặt thép V có thể là thép đen cán nóng hoặc được xử lý mạ kẽm để tăng khả năng chống ăn mòn. Tùy vào môi trường sử dụng – trong nhà hay ngoài trời – người dùng sẽ lựa chọn loại thép V phù hợp nhằm đảm bảo độ bền lâu dài cho công trình.

Đặc điểm nổi bật:

  • Hai cạnh bằng nhau, tạo thành góc 90°, độ dày đa dạng (từ 3mm – 12mm).

  • Độ bền kéo trung bình từ 375 – 500 MPa.

  • Độ dẻo và khả năng chịu xoắn tốt, giúp thép V thích ứng với nhiều điều kiện lắp đặt.

  • Bề mặt phẳng, dễ sơn phủ hoặc gia công.

Bảng quy cách , trọng lượng của thép hình V

Tên Hàng Chi Tiết

Chiều Dài

( m )

KG/Cây
Thép hình V30 V 30 x 30 x 2.5  6 6
V 30 x 30 x 2.5  6 5,5
V 30 x 30 x 3  6 6,5
V 30 x 30 x 3  6 7,5
Thép hình V40 V 40  6 12
V 40  6 12,5
V 40 x 40 x 3  6 10
V 40 x 40 x 4  6 14,52
Thép hình V50 V 50 x 50 x 3  6 14
V 50 x 50 x 4  6 17
V 50 x 50 x 4  6 18,36
V 50 x 50 x 5  6 22,62
V 50 x 50 x 5  6 21
V 50 x 50 x 6  6 26,58
V 50 x 50 x 6  6 28
Thép hình V63 V 63 x 63 x 5  6 28,92
V 63 x 63 x 5  6 26
V 63 x 63 x 6  6 34,32
V 63 x 63 x 6  6 33
V 63 x 63 x 4  6 23
Thép hình V65 V 65 x 65 x 4  6 22,2
V 65 x 65 x 5  6 27,3
V 65 x 65 x 5  6 29,5
V 65 x 65 x 6  6 35,46
Thép hình V70 V 70 x 70 x 5  6 31,5
V 70 x 70 x 5  6 32,22
V 70 x 70 x 6  6 37,5
V 70 x 70 x 6  6 38,28
V 70 x 70 x 7  6 43,5
V 70 x 70 x 7  6 44,28
Thép hình V75 V 75 x 75 x 5  6 31,32
V 75 x 75 x 5  6 33,5
V 75 x 75 x 6  6 41,1
V 75 x 75 x 6  6 37,5
V 75 x 75 x 7  6 46,86
V 75 x 75 x 8  6 53,52
Thép hình V80 V 80 x 80 x 6  6 43,92
V 80 x 80 x 7  6 50,94
V 80 x 80 x 8  6 57,96
Thép hình V90 V 90 x 90 x 6 6 99
V 90 x 90 x 7 6 115,08
V 90 x 90 x 8 6 131,28
V 90 x 90 x 9 6 146,88
V 90 x 90 x 10 6 162,24
Thép hình V100 V100 x 75 x 10 6 156
V100 x 100 x 7  6 63,5
V100 x 100 x 8  6 72
V100 x 100 x 8 6 137,88
V100 x 100 x 9  6  
V100 x 100 x 10  6 91,2
Thép hình V120 V 120 x 120 x 8 6 176,4
V 120 x 120 x 10 6 218,4
V 120 x 120 x 12 6 259,92
Thép hình V125 V 125 x 125 x 10 6 229,56
V 125 x 125 x 12 6 272,4
Thép hình V130 V 130 x 130 x 10 6 237
V 130 x 130 x 12 6 280,8
V 130 x 130 x 15 6 345,6
Thép hình V150 V 150 x 150 x 10 6 274,8
V 150 x 150 x 12 6 327,6
V 150 x 150 x 15 6 403,2
Thép hình V175 V 175 x 175 x 12 6 381,6
V 175 x 175 x 15 6 472,8
Thép hình V200 V 200 x 200 x 15 6 547,2
V 200 x 200 x 20 6 720,72
Thép hình V250 V 250 x 250 x 25 6 1128

Tìm hiểu Bảng báo giá thép hình mới nhất 2025

3. Ưu điểm vượt trội của thép hình V

So với nhiều loại thép khác, thép hình V mang lại nhiều lợi thế rõ rệt. Trước hết là khả năng tối ưu chi phí, bởi thép V có giá thành hợp lý trong khi vẫn đáp ứng tốt yêu cầu kỹ thuật của nhiều hạng mục. Bên cạnh đó, thép V dễ vận chuyển, dễ thi công và ít phát sinh hao hụt vật tư trong quá trình gia công.

Đặc biệt, khi kết hợp đúng quy cách và tiêu chuẩn, thép hình V giúp tăng độ ổn định cho công trình mà không làm tăng tải trọng tổng thể

Thép hình V được ưa chuộng không chỉ bởi tính cơ học cao mà còn bởi sự tiện lợi trong thi công:

  • Độ cứng cao – chịu tải tốt: Phù hợp cho kết cấu khung chịu lực, giằng chống và hệ thống giá đỡ.

  • Độ bền và khả năng chống gỉ: Khi được mạ kẽm, tuổi thọ có thể lên đến hơn 30 năm.

  • Dễ dàng lắp đặt: Hình dạng đơn giản, dễ cắt hàn, tiết kiệm thời gian thi công.

  • Giá thành hợp lý: So với thép hình H hoặc I, thép V có chi phí thấp hơn mà vẫn đảm bảo hiệu quả sử dụng.

Nếu bạn cần một loại sản phẩm có độ chịu lực tốt hơn có thể tham khảo thêm thép hình H hoặc thép hình I

4. Ứng dụng thực tế của thép hình V

Nhờ đặc tính linh hoạt và dễ gia công, thép hình V được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong xây dựng dân dụng, thép V thường xuất hiện ở các hạng mục như khung mái, lan can, cầu thang, khung cửa, hàng rào. Trong công nghiệp, thép V đóng vai trò làm giằng liên kết, khung kệ kho, giá đỡ máy móc và kết cấu phụ trong nhà xưởng.

Ở các xưởng cơ khí, thép hình V còn được dùng để chế tạo khung máy, bệ đỡ, kết cấu thép nhẹ nhờ khả năng hàn cắt thuận tiện và tính linh hoạt cao trong thiết kế.

5. Phân loại và tiêu chuẩn thép hình V phổ biến tại Việt Nam

Thép hình V (thép góc chữ V) được sản xuất theo nhiều quy cách và tiêu chuẩn khác nhau, nhằm đáp ứng yêu cầu đa dạng trong các công trình dân dụng, công nghiệp, cầu đường và cơ khí chế tạo.

 5.1. Phân loại theo kích thước

Thép hình V được chia thành nhiều loại dựa theo kích thước cạnh (mm) và độ dày (mm):

  • Thép V25 – V40: dùng trong công trình nhỏ, cửa, lan can, mái che.

  • Thép V50 – V75: dùng cho nhà xưởng, khung nhẹ.

  • Thép V80 – V150: dùng cho kết cấu chịu tải lớn, tháp viễn thông.

  • Thép V160 – V200: nhóm thép V công nghiệp nặng, phục vụ cầu đường, nhà thép tiền chế.

5.2. Phân loại theo tiêu chuẩn sản xuất

Tiêu chuẩn Xuất xứ Đặc điểm chính
JIS G3101 / SS400 Nhật Bản Cứng, bền, bề mặt đẹp, sai lệch kích thước nhỏ.
ASTM A36 Mỹ Tính dẻo cao, dễ hàn, phù hợp kết cấu chịu lực lớn.
BS EN10025 Châu Âu Độ bền cao, chống ăn mòn tốt.
TCVN 7571-2006 Việt Nam Tương đương SS400, phổ biến trong nước.

5.3. Phân loại theo thương hiệu và xuất xứ

Thương hiệu Nguồn gốc Ưu điểm nổi bật
Vina One Việt Nam Sản xuất đạt tiêu chuẩn JIS G3101, mạ kẽm sáng, độ bền cao.
An Khánh Việt Nam Giá cạnh tranh, cung ứng đa dạng kích thước.
Posco Hàn Quốc Độ chính xác cao, chống ăn mòn tốt.
Việt Nhật (VJS) Việt Nam Dây chuyền hiện đại, chất lượng ổn định.

5.4. Lưu ý khi chọn thép hình V đúng tiêu chuẩn

  • Luôn yêu cầu CO, CQ khi mua.

  • Kiểm tra logo thương hiệu dập trên thân thép.

  • Nên chọn đại lý uy tín như Tuấn Đạt SG – nhà phân phối chính hãng thép hình V tại TP.HCM.

6. Cách chọn mua thép hình V chất lượng – Gợi ý từ chuyên gia Tuấn Đạt SG

Khi chọn thép hình V, cần lưu ý một số yếu tố kỹ thuật quan trọng sau:

  1. Kiểm tra bề mặt: Thép thật có bề mặt sáng bóng, không rỗ hoặc bong tróc.

  2. Đo kích thước & độ dày: Đảm bảo đúng tiêu chuẩn theo bản thiết kế.

  3. Xem nguồn gốc xuất xứ: Ưu tiên thép có chứng chỉ chất lượng (CQ) và xuất xưởng (CO).

  4. Chọn thương hiệu uy tín: Các thương hiệu như Hòa Phát, Việt Nhật, Posco thường đảm bảo chất lượng ổn định.

  5. Mua tại đại lý phân phối chính hãng: Đại lý phân phối sắt thép xây dựng Tuấn Đạt SG là đối tác phân phối chính thức của nhiều thương hiệu thép lớn, cam kết hàng chính hãng – giá cạnh tranh – hỗ trợ vận chuyển tận nơi.

7. Kết luận

Thép hình V là lựa chọn hoàn hảo cho các công trình yêu cầu độ bền và tính linh hoạt cao. Nhờ ưu điểm chịu tải tốt, thi công dễ dàng và giá thành hợp lý, loại thép này ngày càng phổ biến trong xây dựng hiện đại.

Nếu bạn đang tìm kiếm đại lý phân phối thép hình V chính hãng, hãy liên hệ ngay Tuấn Đạt SG qua hotline 0923 683 888 để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá tốt nhất.