Tôn Lạnh Đại Thiên Lộc 2026: Giá, Màu Có Sẵn Và Những Điều Cần Biết Trước Khi Mua
Đại Thiên Lộc là thương hiệu tôn sản xuất trong nước trên dây chuyền nhập từ Nhật Bản và Đài Loan, định vị rõ ở phân khúc cân bằng giữa chất lượng và chi phí — không cạnh tranh thẳng với Hoa Sen hay Đông Á về quy mô, nhưng có lợi thế giá linh hoạt và màu sắc đa dạng hơn nhiều thương hiệu cùng tầm.
Tôn Thép Tuấn Đạt SG phân phối tôn lạnh Đại Thiên Lộc chính hãng, hàng có sẵn tại kho, cắt theo chiều dài yêu cầu, giao nhanh tại TP.HCM.
1. Bảng Giá Tôn Lạnh Đại Thiên Lộc Mới Nhất
Giá tính theo mét dài, khổ tiêu chuẩn 1.070mm. Chiều dài cắt theo yêu cầu thực tế công trình:
| Độ dày | Trọng lượng (kg/m) | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 3,0 zem | 2,67 | 56.000 |
| 3,5 zem | 3,12 | 59.000 |
| 4,0 zem | 3,62 | 71.000 |
| 4,5 zem | 4,12 | 81.000 |
| 5,0 zem | 4,55 | 86.000 |
Màu hiện có: ánh kim và lạnh trắng. Loại sóng: 5 sóng, 9 sóng, 13 sóng và la phông.
Giá trên là mức tham khảo, biến động theo thị trường thép. Liên hệ hotline để nhận báo giá chính xác theo ngày đặt hàng và khối lượng thực tế.

2. Đặc điểm nổi bật của tôn lạnh Đại Thiên Lộc
Tôn lạnh Đại Thiên Lộc đạt tiêu chuẩn mạ AZ100 trở lên — đây là chỉ số lượng hợp kim nhôm-kẽm phủ trên bề mặt, tính bằng g/m². AZ100 nghĩa là tối thiểu 100g hợp kim/m² bề mặt tôn.
So với tôn mạ kẽm thông thường (GI), lớp mạ hợp kim nhôm-kẽm chống ăn mòn tốt hơn từ 3 đến 4 lần trong cùng điều kiện thời tiết. Bề mặt nhôm còn phản xạ nhiệt lượng mặt trời tốt hơn kẽm thuần — giúp mái công trình mát hơn so với dùng tôn GI cùng độ dày.
Với công trình ven biển hoặc khu vực có độ ẩm muối cao, mức AZ100 là ngưỡng tối thiểu nên chọn. Công trình trong nội thành, khu dân cư bình thường thì AZ100 hoàn toàn đủ dùng cho tuổi thọ 15 năm trở lên nếu lắp đặt đúng kỹ thuật.








