• Trang chủ
  • Tin tức
  • AZ150, AZ50, AZ100 Là Gì? Cách Chọn Lớp Mạ Tôn Phù Hợp Cho Từng Công Trình

AZ150, AZ50, AZ100 Là Gì? Cách Chọn Lớp Mạ Tôn Phù Hợp Cho Từng Công Trình

AZ150, AZ50, AZ100 Là Gì? Cách Chọn Lớp Mạ Tôn Phù Hợp Cho Từng Công Trình

Trong quá trình tư vấn cho khách hàng xây dựng nhà ở, nhà xưởng và công trình dân dụng tại TP.HCM, Hóc Môn, Quận 12, Củ Chi, Bình Dương hay Long An, đội ngũ Tôn Thép Tuấn Đạt SG nhận thấy một thực tế khá phổ biến: phần lớn khách hàng chỉ hỏi độ dày tôn – hay quen gọi là “mấy dem” – mà bỏ qua thông số lớp mạ ghi trên catalogue hoặc tem sản phẩm.
Đây cũng là lý do khiến nhiều người thắc mắc vì sao hai tấm tôn cùng độ dày 0.45 mm, cùng màu sắc, thậm chí cùng thương hiệu nhưng giá bán lại chênh nhau. Câu trả lời nằm ở ký hiệu AZ50, AZ100 hoặc AZ150 – lượng hợp kim nhôm – kẽm được phủ trên bề mặt thép.
Lớp mạ AZ không quyết định khả năng chịu lực của tấm tôn, nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chống ăn mòn, chống gỉ sét và tuổi thọ mái lợp. Nếu chọn không phù hợp với điều kiện môi trường, công trình có thể xuống cấp nhanh hơn dự kiến, kéo theo chi phí sửa chữa và thay thế phát sinh về sau.
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ AZ là gì, ba cấp lớp mạ AZ50, AZ100 và AZ150 khác nhau ra sao, cách chọn đúng cho từng loại công trình và cách kiểm tra thông số này khi mua tôn.

Vì sao nhiều người chỉ hỏi “4 dem” nhưng lại bỏ qua thông số AZ?

Khi gọi điện hỏi giá, phần lớn khách hàng chỉ quan tâm đến độ dày – thông số dễ hình dung, dễ so sánh nên tự nhiên trở thành câu hỏi đầu tiên.
Tuy nhiên, một tấm tôn thực chất gồm hai phần: phần lõi thép tạo nên độ cứng và khả năng chịu lực, và phần lớp mạ bao bọc bên ngoài có nhiệm vụ bảo vệ lõi thép khỏi oxy hóa, ăn mòn. Độ dày chỉ phản ánh phần lõi thép; lớp mạ AZ mới là yếu tố quyết định tôn có “sống” được lâu trong điều kiện mưa nắng, độ ẩm hay hơi muối hay không.
Vì vậy, hai tấm tôn cùng độ dày nhưng khác cấp lớp mạ vẫn có giá và tuổi thọ khác nhau. Nếu chỉ hỏi “mấy dem” mà không hỏi thêm cấp lớp mạ, bạn rất dễ nhận báo giá không đúng với nhu cầu thực tế của công trình.

AZ là gì? Ý nghĩa của lớp mạ Aluzinc

AZ là viết tắt của Aluzinc, một lớp mạ hợp kim gồm khoảng 55% nhôm (Aluminium), 43,5% kẽm (Zinc) và 1,5% silic (Silicon), được phủ lên bề mặt thép bằng công nghệ mạ nhúng nóng liên tục.

Tôn lạnh
Sản phẩm tôn lạnh tại Tuấn Đạt SG

Mỗi thành phần đảm nhận một vai trò riêng. Nhôm giúp tăng khả năng phản xạ nhiệt và tạo lớp màng oxit bền vững, hạn chế môi trường bên ngoài xâm nhập. Kẽm đóng vai trò bảo vệ điện hóa – sẵn sàng bị ăn mòn trước để bảo vệ phần lõi thép, kể cả khi bề mặt tôn xuất hiện vết xước nhỏ trong quá trình vận chuyển hay thi công. Silic giúp lớp mạ bám chắc hơn vào nền thép và ổn định trong quá trình sản xuất.
Nhờ cơ chế bảo vệ kép này, tôn lạnh mạ Aluzinc thường có khả năng chống ăn mòn cao hơn so với tôn mạ kẽm thông thường (ký hiệu Z) trong cùng điều kiện sử dụng, và cũng là lý do dòng tôn này được ưu tiên cho các công trình yêu cầu tuổi thọ cao hoặc thường xuyên chịu tác động thời tiết khắc nghiệt.

AZ50, AZ100 và AZ150 khác nhau như thế nào?

Nhiều người lầm tưởng các con số 50, 100 hay 150 thể hiện độ dày của tôn, nhưng thực tế đây là khối lượng lớp mạ hợp kim nhôm – kẽm phủ trên cả hai mặt tấm thép, tính theo gam trên mét vuông (g/m²). Lớp mạ càng lớn thì lượng hợp kim bảo vệ lõi thép càng nhiều, khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ theo đó cũng tăng lên.

Tiêu chí AZ50 AZ100 AZ150
Lượng lớp mạ 50 g/m² 100 g/m² 150 g/m²
Khả năng chống gỉ Trung bình Tốt Rất tốt
Tuổi thọ Trung bình Cao Rất cao
Giá thành Thấp Trung bình Cao
Nhà dân Có thể sử dụng Rất phù hợp Có thể sử dụng
Nhà xưởng Hạn chế Phù hợp Rất phù hợp
Ven biển Không khuyến nghị Có thể cân nhắc Khuyến nghị
Môi trường hóa chất Không phù hợp Hạn chế Phù hợp

AZ50 là lựa chọn kinh tế, phù hợp với công trình có thời gian khai thác ngắn hoặc môi trường ít chịu tác động của độ ẩm và hóa chất, như nhà tạm, mái che ngắn hạn, nhà kho nhỏ. Bù lại, khả năng chống ăn mòn thấp hơn hẳn hai cấp còn lại và không phù hợp với khu vực ven biển hay môi trường hóa chất.
AZ100 là cấp lớp mạ phổ biến nhất trên thị trường và cũng là lựa chọn của phần lớn khách hàng Tuấn Đạt SG cho nhà phố, nhà cấp 4, biệt thự, nhà trọ hay nhà xưởng thông thường, vì đạt được sự cân bằng giữa chi phí đầu tư và độ bền trong điều kiện khí hậu nóng ẩm của Việt Nam.
AZ150 có lượng hợp kim bảo vệ cao hơn khoảng 50% so với AZ100, phù hợp với môi trường khắc nghiệt như nhà máy sản xuất, kho hóa chất, khu công nghiệp, công trình gần biển hoặc nhà nuôi thủy sản. Chi phí đầu tư ban đầu cao hơn, nhưng thường mang lại hiệu quả kinh tế tốt hơn về lâu dài nhờ giảm chi phí bảo trì, sửa chữa.

Tôn az100 là gì , cấu tạo 9 lớp bảo vệ
Tôn az100 là gì , cấu tạo 9 lớp bảo vệ

Không phải cứ AZ150 là lựa chọn tốt nhất

Nhiều khách hàng mặc định AZ150 sẽ luôn tốt hơn AZ100 trong mọi trường hợp. Thực tế không hẳn vậy.
Lớp mạ AZ chỉ phản ánh khả năng bảo vệ bề mặt thép trước tác động của môi trường, chứ không quyết định toàn bộ chất lượng tấm tôn. Một tấm tôn bền còn phụ thuộc vào chất lượng thép nền (G300, G350, G550…), độ dày thực tế, chất lượng lớp sơn phủ, công nghệ sản xuất và quy trình thi công. Có thể hình dung như hai chiếc ô tô cùng được sơn chống gỉ tốt, nhưng nếu động cơ và khung gầm khác nhau thì chất lượng tổng thể vẫn khác nhau – lớp mạ AZ trên tôn cũng chỉ là một trong những yếu tố tạo nên chất lượng cuối cùng.
Việc chọn AZ150 cho mọi công trình cũng không phải là phương án tối ưu về chi phí. Với nhà ở trong khu vực nội thành, không chịu ảnh hưởng của hơi muối biển hay hóa chất, đầu tư thêm cho AZ150 thường làm tăng chi phí nhưng hiệu quả sử dụng thực tế không chênh lệch nhiều so với AZ100. Ngược lại, với công trình ở môi trường ăn mòn mạnh, việc tiết kiệm bằng cách chọn AZ50 hoặc AZ100 lại có thể khiến chi phí sửa chữa, thay mái phát sinh sớm hơn dự kiến.
Qua quá trình tư vấn cho các công trình tại Hóc Môn, Quận 12, Gò Vấp, Củ Chi, Bình Dương và Long An, Tuấn Đạt SG nhận thấy phần lớn khách hàng ban đầu đều muốn chọn “loại tốt nhất”, nhưng sau khi tìm hiểu vị trí công trình và ngân sách, nhiều trường hợp chỉ cần AZ100 là đã đáp ứng đầy đủ yêu cầu kỹ thuật. Điều quan trọng không phải là chọn cấp lớp mạ cao nhất, mà là chọn đúng cấp lớp mạ phù hợp với điều kiện sử dụng thực tế của từng loại công trình – phần dưới đây sẽ đi vào chi tiết từng trường hợp.

Nên chọn lớp mạ nào cho từng loại công trình?

Dưới đây là gợi ý lựa chọn theo từng loại công trình phổ biến mà Tuấn Đạt SG thường tư vấn.

Nhà ở

Với nhà phố, nhà cấp 4, biệt thự hay nhà trọ tại TP.HCM, Bình Dương, Long An, Tây Ninh hoặc các khu vực nội thành không chịu ảnh hưởng trực tiếp của hơi muối biển, AZ100 là lựa chọn phù hợp cho đa số trường hợp, cân bằng giữa chi phí và tuổi thọ. AZ150 chỉ nên cân nhắc nếu nhà nằm sát biển hoặc khu vực đặc biệt ẩm thấp; AZ50 phù hợp hơn với các hạng mục phụ, ít quan trọng như mái che tạm.

Nhà xưởng

Nhà xưởng sản xuất thông thường, kho hàng khô ráo dùng AZ100 là đủ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. Với nhà xưởng sản xuất hóa chất, phân bón hoặc môi trường thường xuyên có hơi ẩm, hơi hóa chất ăn mòn, nên nâng lên AZ150 để giảm chi phí bảo trì, sửa chữa về lâu dài.

Công trình gần biển

Hơi muối biển là một trong những môi trường ăn mòn nhanh nhất. Với công trình nằm gần biển, AZ150 gần như là lựa chọn bắt buộc để đảm bảo tuổi thọ mái lợp; AZ50 và AZ100 thường không đủ khả năng chống chịu trong điều kiện này.

Chuồng trại

Trại chăn nuôi thường xuyên tiếp xúc với độ ẩm, phân và hơi hóa chất khử trùng – đây là môi trường ăn mòn khá mạnh. Nên ưu tiên AZ150 để hạn chế gỉ sét, tránh phải thay mái giữa chu kỳ chăn nuôi và phát sinh chi phí ngoài dự kiến.

Kho bãi

Tùy loại hàng hóa lưu trữ, kho hàng khô ráo thông thường dùng AZ100 là đủ. Với kho lạnh, kho chứa hóa chất hoặc kho nằm trong khu công nghiệp có độ ẩm cao, nên chọn AZ150 để bảo vệ hàng hóa và giảm tần suất bảo trì mái.

Những yếu tố quyết định tuổi thọ mái tôn ngoài lớp mạ

Lớp mạ quyết định khả năng chống ăn mòn, nhưng không phải yếu tố duy nhất ảnh hưởng đến tuổi thọ mái tôn. Trong thực tế, có công trình dùng AZ100 vẫn bền nhiều năm, trong khi một số mái AZ150 lại xuống cấp nhanh do thi công hoặc sử dụng sai kỹ thuật.

Thép nền

Thép nền quyết định khả năng chịu lực của tấm tôn. Thép đạt tiêu chuẩn (G300, G350, G550…) giúp tôn ít bị võng, biến dạng hoặc cong vênh trong quá trình sử dụng.

Lớp sơn

Với tôn màu, lớp sơn không chỉ tạo tính thẩm mỹ mà còn bảo vệ bề mặt khỏi tia UV, nước mưa và các tác nhân từ môi trường. Lớp sơn chất lượng cao thường giữ màu tốt hơn, hạn chế bong tróc sau nhiều năm sử dụng.

Thi công đúng kỹ thuật

Một mái tôn lắp đặt đúng quy trình sẽ có tuổi thọ cao hơn rất nhiều. Một số lỗi thường gặp làm giảm tuổi thọ mái gồm khoan sai vị trí vít, bắn vít quá chặt hoặc quá lỏng, không dùng gioăng cao su đúng tiêu chuẩn, độ dốc mái không đủ khiến nước đọng lâu ngày, hoặc không xử lý kỹ vị trí máng xối và điểm tiếp giáp. Đây đều là những nguyên nhân khiến lớp mạ và lớp sơn bị phá hủy nhanh hơn.

Điều kiện môi trường

Cùng một loại tôn nhưng tuổi thọ thực tế có thể khác nhau đáng kể giữa các khu vực. Khu vực nội thành TP.HCM thường có điều kiện sử dụng thuận lợi hơn; khu vực ven biển chịu ảnh hưởng hơi muối sẽ làm tốc độ ăn mòn tăng nhanh; nhà xưởng sản xuất hóa chất hoặc phân bón có môi trường khắc nghiệt hơn nhiều so với nhà ở dân dụng. Vì vậy, việc lựa chọn cấp lớp mạ nên dựa trên điều kiện sử dụng thực tế thay vì chỉ dựa vào giá bán.

Cách kiểm tra lớp mạ khi mua tôn

Nhiều khách hàng chỉ quan tâm đến giá bán và độ dày tôn, trong khi lớp mạ mới là yếu tố quyết định khả năng chống ăn mòn lâu dài. Trước khi đặt hàng, bạn nên dành vài phút kiểm tra các thông tin sau.

  • Kiểm tra thông số kỹ thuật từ nhà sản xuất. Với các thương hiệu uy tín như Hoa Sen, Đông Á, Hòa Phát, Việt Nhật, SSSC Phương Nam…, mỗi lô hàng đều có bảng thông số kỹ thuật hoặc tài liệu công bố sản phẩm, trong đó cần chú ý độ dày thép nền, loại lớp mạ (AZ hoặc Z), khối lượng lớp mạ (AZ50, AZ100, AZ150…), tiêu chuẩn sản xuất áp dụng và cường độ thép nền (G300, G350, G550…). Nếu mua số lượng lớn cho công trình hoặc dự án, bạn có thể yêu cầu đơn vị cung cấp gửi trước bảng thông số để kiểm tra.
  • Kiểm tra tem nhãn trên từng bó tôn. Các nhà sản xuất chính hãng thường dán tem trên từng bó hàng với đầy đủ tên thương hiệu, mã sản phẩm, độ dày, khổ tôn, chiều dài, số lô và ngày sản xuất. Đối chiếu thông tin trên tem với đơn đặt hàng giúp hạn chế tối đa việc giao nhầm quy cách.
  • Đừng chỉ hỏi “bao nhiêu dem”. Rất nhiều khách hàng khi gọi điện chỉ hỏi:

Tôn 4 dem giá bao nhiêu?

Câu hỏi này chưa đủ để xác định đúng sản phẩm. Một báo giá chính xác nên bao gồm thương hiệu, loại tôn (tôn lạnh, tôn màu, tôn kẽm…), độ dày, cấp lớp mạ, loại sóng và chiều dài cắt theo yêu cầu. Càng cung cấp đầy đủ thông tin, báo giá càng sát nhu cầu thực tế và hạn chế phát sinh khi giao hàng.

Bảng báo giá tôn lợp theo độ dày và lớp mạ.

Những hiểu lầm phổ biến về AZ

AZ là độ dày của tôn

Sai. AZ là lượng hợp kim mạ trên bề mặt, hoàn toàn không liên quan đến độ dày của lõi thép.

AZ càng lớn thì tôn càng cứng

Sai. Độ cứng phụ thuộc chủ yếu vào thép nền và giới hạn chảy của vật liệu (G300, G350, G550…), không phải lớp mạ.

AZ150 sẽ không bao giờ bị gỉ

Sai. Không có loại tôn nào chống gỉ tuyệt đối. Lớp mạ chỉ giúp kéo dài thời gian chống ăn mòn. Tuổi thọ thực tế còn phụ thuộc vào môi trường sử dụng, cách thi công, khả năng thoát nước và việc bảo trì định kỳ.

Chỉ cần nhìn màu sắc là biết lớp mạ

Sai. Không thể xác định chính xác AZ50 hay AZ150 bằng mắt thường. Cách đáng tin cậy nhất là kiểm tra chứng nhận kỹ thuật, thông số từ nhà sản xuất hoặc tem sản phẩm.

Câu hỏi thường gặp

AZ100 là gì , có phải là độ dày của tôn không?

Không. AZ100 là khối lượng lớp mạ hợp kim nhôm – kẽm trên hai mặt tấm thép, được tính bằng gam trên mét vuông (g/m²). Độ dày của tôn là một thông số hoàn toàn khác.

AZ150 có bền hơn AZ100 không?

Có. Với lượng lớp mạ lớn hơn, AZ150 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong cùng điều kiện sử dụng. Tuy nhiên, không phải công trình nào cũng cần đến AZ150.

Nhà ở dân dụng nên chọn AZ nào?

Đối với đa số nhà ở tại TP.HCM và các tỉnh lân cận, AZ100 thường là lựa chọn cân bằng giữa chi phí và tuổi thọ. Nếu công trình nằm trong môi trường ăn mòn mạnh hoặc gần biển, có thể cân nhắc AZ150.

Có thể nhận biết lớp mạ AZ bằng mắt thường không?

Không. Người dùng không thể xác định chính xác cấp lớp mạ chỉ bằng màu sắc hoặc hình thức bên ngoài. Cần dựa vào thông số kỹ thuật, tem nhãn hoặc tài liệu của nhà sản xuất.

AZ càng lớn thì tôn càng cứng?

Không. Độ cứng của tôn phụ thuộc chủ yếu vào chất lượng thép nền và cấp cường độ của thép, không phải vào lượng lớp mạ.

Tôn mạ kẽm và tôn lạnh AZ khác nhau như thế nào?

Tôn mạ kẽm sử dụng lớp phủ kẽm (Z), trong khi tôn lạnh sử dụng lớp phủ hợp kim nhôm – kẽm (AZ). Trong nhiều điều kiện môi trường, lớp mạ AZ cho khả năng chống ăn mòn và phản xạ nhiệt tốt hơn.

Có nên chọn AZ150 nếu ngân sách cho phép?

Nếu công trình yêu cầu tuổi thọ rất cao hoặc nằm trong môi trường khắc nghiệt, AZ150 là lựa chọn đáng cân nhắc. Tuy nhiên, đối với nhà ở thông thường, AZ100 thường đã đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng và mang lại hiệu quả kinh tế hơn.

Kết luận

AZ50, AZ100 và AZ150 là thông số kỹ thuật phản ánh lượng hợp kim nhôm – kẽm phủ trên bề mặt tôn, không phải ký hiệu mang tính quảng cáo. Hiểu đúng ý nghĩa của từng cấp lớp mạ giúp bạn chọn đúng sản phẩm cho từng loại công trình, tối ưu chi phí đầu tư mà vẫn đảm bảo tuổi thọ sử dụng.
Bên cạnh lớp mạ, đừng quên quan tâm đến chất lượng thép nền, lớp sơn bảo vệ, tiêu chuẩn sản xuất và kỹ thuật thi công – những yếu tố cùng quyết định mái tôn có bền lâu hay không.
Nếu bạn chưa chắc nên chọn AZ50, AZ100 hay AZ150 cho công trình của mình, hãy liên hệ Tôn Thép Tuấn Đạt SG. Dựa trên vị trí công trình, mục đích sử dụng và ngân sách đầu tư, chúng tôi sẽ tư vấn giải pháp phù hợp thay vì chỉ giới thiệu sản phẩm có giá cao hơn.

Tôn Thép Tuấn Đạt SG

Thấu hiểu khách hàng – Xây dựng niềm tin

Chuyên doanh các loại tôn lợp, thép hộp, thép hình U I V H, thép xây dựng, dây kẽm và lưới rào. Cam kết hàng chính hãng, giá cạnh tranh, giao hàng nhanh tại TP.HCM và các tỉnh lân cận.

Vừa mua sản phẩm