SKU: TTCN
Liên hệ
Thép tấm trơn cán nóng là dòng vật liệu được sử dụng phổ biến trong xây dựng dân dụng, nhà xưởng, cơ khí chế tạo, đóng tàu, kết cấu thép và gia công công nghiệp nặng. Nhờ khả năng chịu lực tốt, dễ cắt – hàn – gia công và giá thành hợp lý, thép tấm cán nóng luôn nằm trong nhóm vật tư thép có nhu cầu tiêu thụ lớn trên thị trường Việt Nam.
Trên thực tế, khi tìm hiểu báo giá thép tấm trơn cán nóng, rất nhiều khách hàng thắc mắc vì sao cùng một kích thước nhưng giá lại khác nhau. Nguyên nhân chính đến từ độ dày, mác thép (tiêu chuẩn), nhà sản xuất và biến động thị trường. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giúp bạn nắm rõ bảng quy cách – trọng lượng tiêu chuẩn, phân tích ảnh hưởng của mác thép và thương hiệu đến giá bán, từ đó lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất cho công trình.
Thép tấm trơn cán nóng là thép được sản xuất bằng phương pháp cán ở nhiệt độ cao (trên 1.000°C), bề mặt có màu xanh đen đặc trưng, không phủ mạ. Sản phẩm thường được cung cấp ở dạng tấm khổ lớn, độ dày đa dạng, phù hợp cho các hạng mục chịu lực và gia công cơ khí.
Thép tấm cán nóng có ưu điểm là kết cấu chắc, ít giòn gãy, dễ tạo hình và có chi phí thấp hơn so với thép cán nguội trong cùng phân khúc.

Hiện nay, trên thị trường Việt Nam, thép tấm trơn cán nóng thường được cung cấp theo các kích thước tiêu chuẩn sau:
Độ dày thông dụng từ 3mm đến 50mm, phục vụ nhiều mục đích sử dụng khác nhau.
Trọng lượng được tính theo công thức tiêu chuẩn:
Khối lượng (kg) = Dài (m) × Rộng (m) × Dày (mm) × 7.85
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/tấm) |
|---|---|
| 3 | 212 |
| 4 | 282 |
| 5 | 353 |
| 6 | 424 |
| 8 | 565 |
| 10 | 706 |
| 12 | 847 |
| 14 | 988 |
| 16 | 1.130 |
| 20 | 1.412 |
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/tấm) |
| 3 | 282 |
| 4 | 376 |
| 5 | 471 |
| 6 | 565 |
| 8 | 753 |
| 10 | 941 |
| 12 | 1.130 |
| 14 | 1.318 |
| 16 | 1.506 |
| 20 | 1.882 |
Lưu ý quan trọng:
Trọng lượng chỉ phụ thuộc vào kích thước và độ dày, không phụ thuộc vào mác thép hay nhà sản xuất.
| Mác thép | Tiêu chuẩn | Xuất xứ tiêu chuẩn | Đặc điểm |
| SS400 | JIS G3101 | Nhật Bản | Phổ biến nhất, dễ gia công, giá ổn định |
| A36 | ASTM A36 | Mỹ | Chất lượng đồng đều, tiêu chuẩn quốc tế |
| Q235B | GB/T 700 | Trung Quốc | Giá thấp, phù hợp công trình phổ thông |
| Q345B | GB/T 1591 | Trung Quốc | Chịu lực cao, dùng cho kết cấu nặng |
Trên thị trường Việt Nam, thép tấm cán nóng được cung cấp bởi nhiều nhà sản xuất lớn:
Những thương hiệu lớn thường có CO/CQ đầy đủ, chất lượng ổn định, được ưu tiên trong các công trình yêu cầu kỹ thuật cao.

Tất cả các mác thép như SS400, A36, Q235B, Q345B đều có khối lượng riêng xấp xỉ 7.85 g/cm³, do đó trọng lượng hoàn toàn giống nhau nếu cùng kích thước và độ dày.
Ngược lại, giá thép tấm trơn cán nóng chịu ảnh hưởng rõ rệt từ mác thép và nhà sản xuất.
| Yếu tố | Ảnh hưởng trọng lượng | Ảnh hưởng giá |
| Độ dày & kích thước | Có | Có |
| Mác thép (SS400, A36, Q235B, Q345B) | Không | Có |
| Nhà sản xuất | Không | Có |
| Số lượng đặt hàng | Không | Có |
| CO/CQ, kiểm định | Không | Có |
| Biến động thị trường | Không | Có |
| Mác thép | Mức giá tham khảo |
| Q235B | Thấp |
| SS400 | Trung bình |
| A36 | Cao hơn SS400 |
| Q345B | Cao |
Giá thép tấm trơn cán nóng không cố định mà thay đổi theo độ dày, mác thép và thời điểm đặt hàng. Đặc biệt, các dòng thép SS400, A36 hoặc Q345B sẽ có mức giá chênh lệch rõ rệt dù cùng quy cách. Vì vậy, khách hàng nên tham khảo giá theo đúng nhu cầu thực tế để tránh phát sinh chi phí không cần thiết.
Giá thép tấm trơn cán nóng trên thị trường hiện nay dao động theo độ dày, mác thép và xuất xứ, phổ biến trong khoảng: 15.000 – 20.000 VNĐ/kg
| Độ dày (mm) | Kích thước (mm) | Trọng lượng (kg / tấm) | Đơn giá (vnd/tấm) |
| 2.0 | 1000 × 2000 | 32 | 478.400 |
| 1250 × 2500 | 50 | 747.500 | |
| 1500 × 3000 | 72 | 1.076.400 | |
| 3.0 | 1000 × 2000 | 48 | 717.600 |
| 1250 × 2500 | 75 | 1.121.250 | |
| 1500 × 3000 | 108 | 1.614.600 | |
| 4.0 | 1000 × 2000 | 64 | 956.800 |
| 1250 × 2500 | 100 | 1.495.000 | |
| 1500 × 3000 | 144 | 2.152.800 | |
| 5.0 | 1000 × 2000 | 80 | 1.196.000 |
| 1250 × 2500 | 125 | 1.868.750 | |
| 1500 × 3000 | 180 | 2.691.000 | |
| 6.0 | 1000 × 2000 | 96 | 1.435.200 |
| 1250 × 2500 | 150 | 2.242.500 | |
| 1500 × 3000 | 216 | 3.229.200 | |
| 8.0 | 1000 × 2000 | 128 | 1.913.600 |
| 1250 × 2500 | 200 | 2.990.000 | |
| 1500 × 3000 | 288 | 4.305.600 | |
| 10.0 | 1000 × 2000 | 160 | 2.392.000 |
| 1250 × 2500 | 250 | 3.737.500 | |
| 1500 × 3000 | 360 | 5.382.000 | |
| 12.0 | 1000 × 2000 | 192 | 2.870.400 |
| 1250 × 2500 | 300 | 4.485.000 | |
| 1500 × 3000 | 432 | 6.458.400 |
Giá thực tế sẽ thay đổi theo:
Tìm hiểu thêm chi tiết về quy cách và giá thép tấm cán trơn cán nguội
📞 Liên hệ Tuấn Đạt SG để nhận báo giá thép tấm trơn cán nóng chính xác – đúng quy cách – giao hàng nhanh.
ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM