Giỏ hàng

Thép tấm trơn cán nóng

(0 đánh giá)

SKU: TTCN

Liên hệ

Liên hệ đặt hàng nhanh chóng qua

Thép tấm trơn cán nóng là dòng vật liệu được sử dụng phổ biến trong xây dựng dân dụng, nhà xưởng, cơ khí chế tạo, đóng tàu, kết cấu thép và gia công công nghiệp nặng. Nhờ khả năng chịu lực tốt, dễ cắt – hàn – gia công và giá thành hợp lý, thép tấm cán nóng luôn nằm trong nhóm vật tư thép có nhu cầu tiêu thụ lớn trên thị trường Việt Nam.

Trên thực tế, khi tìm hiểu báo giá thép tấm trơn cán nóng, rất nhiều khách hàng thắc mắc vì sao cùng một kích thước nhưng giá lại khác nhau. Nguyên nhân chính đến từ độ dày, mác thép (tiêu chuẩn), nhà sản xuất và biến động thị trường. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giúp bạn nắm rõ bảng quy cách – trọng lượng tiêu chuẩn, phân tích ảnh hưởng của mác thép và thương hiệu đến giá bán, từ đó lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất cho công trình.

1. Thép tấm trơn cán nóng là gì?

Thép tấm trơn cán nóng là thép được sản xuất bằng phương pháp cán ở nhiệt độ cao (trên 1.000°C), bề mặt có màu xanh đen đặc trưng, không phủ mạ. Sản phẩm thường được cung cấp ở dạng tấm khổ lớn, độ dày đa dạng, phù hợp cho các hạng mục chịu lực và gia công cơ khí.

Thép tấm cán nóng có ưu điểm là kết cấu chắc, ít giòn gãy, dễ tạo hình và có chi phí thấp hơn so với thép cán nguội trong cùng phân khúc.

thép tấm trơn cán nóng - Tuấn Đạt SG

2. Quy cách thép tấm trơn cán nóng phổ biến trên thị trường

Hiện nay, trên thị trường Việt Nam, thép tấm trơn cán nóng thường được cung cấp theo các kích thước tiêu chuẩn sau:

  • 1500mm × 6000mm
  • 2000mm × 6000mm

Độ dày thông dụng từ 3mm đến 50mm, phục vụ nhiều mục đích sử dụng khác nhau.

3. Bảng quy cách & trọng lượng thép tấm trơn cán nóng

Trọng lượng được tính theo công thức tiêu chuẩn:
Khối lượng (kg) = Dài (m) × Rộng (m) × Dày (mm) × 7.85

Bảng quy cách thép tấm 1500mm × 6000mm

Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/tấm)
3 212
4 282
5 353
6 424
8 565
10 706
12 847
14 988
16 1.130
20 1.412

 

Bảng quy cách thép tấm 2000mm × 6000mm

Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/tấm)
3 282
4 376
5 471
6 565
8 753
10 941
12 1.130
14 1.318
16 1.506
20 1.882

Lưu ý quan trọng:
Trọng lượng chỉ phụ thuộc vào kích thước và độ dày, không phụ thuộc vào mác thép hay nhà sản xuất.

4. Các mác thép (tiêu chuẩn) thép tấm trơn cán nóng phổ biến

Mác thép Tiêu chuẩn Xuất xứ tiêu chuẩn Đặc điểm
SS400 JIS G3101 Nhật Bản Phổ biến nhất, dễ gia công, giá ổn định
A36 ASTM A36 Mỹ Chất lượng đồng đều, tiêu chuẩn quốc tế
Q235B GB/T 700 Trung Quốc Giá thấp, phù hợp công trình phổ thông
Q345B GB/T 1591 Trung Quốc Chịu lực cao, dùng cho kết cấu nặng
Bạn đang cần thép tấm trơn cán nóng cho công trình hoặc xưởng gia công?
Hãy cho chúng tôi biết độ dày – mác thép – số lượng, đội ngũ kỹ thuật sẽ báo giá chi tiết và tối ưu chi phí cho bạn
hotline Tuấn Đạt SG

5. Nhà sản xuất thép tấm trơn cán nóng thông dụng

Trên thị trường Việt Nam, thép tấm cán nóng được cung cấp bởi nhiều nhà sản xuất lớn:

  • POSCO (Hàn Quốc)
  • Formosa Hà Tĩnh
  • Hòa Phát
  • Thép Miền Nam
  • Một số nguồn nhập khẩu khác từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc

Những thương hiệu lớn thường có CO/CQ đầy đủ, chất lượng ổn định, được ưu tiên trong các công trình yêu cầu kỹ thuật cao.

thép tấm trơn cán nóng - Tuấn Đạt SG

6. Tiêu chuẩn & nhà sản xuất có ảnh hưởng đến trọng lượng và giá không?

Về trọng lượng

Tất cả các mác thép như SS400, A36, Q235B, Q345B đều có khối lượng riêng xấp xỉ 7.85 g/cm³, do đó trọng lượng hoàn toàn giống nhau nếu cùng kích thước và độ dày.

Về giá bán

Ngược lại, giá thép tấm trơn cán nóng chịu ảnh hưởng rõ rệt từ mác thép và nhà sản xuất.

7. Bảng so sánh tiêu chuẩn thép & ảnh hưởng đến giá

Yếu tố Ảnh hưởng trọng lượng Ảnh hưởng giá
Độ dày & kích thước
Mác thép (SS400, A36, Q235B, Q345B) Không
Nhà sản xuất Không
Số lượng đặt hàng Không
CO/CQ, kiểm định Không
Biến động thị trường Không

So sánh mức giá tương đối theo mác thép

Mác thép Mức giá tham khảo
Q235B Thấp
SS400 Trung bình
A36 Cao hơn SS400
Q345B Cao

 

8. Báo giá thép tấm trơn cán nóng (tham khảo)

Giá thép tấm trơn cán nóng không cố định mà thay đổi theo độ dày, mác thép và thời điểm đặt hàng. Đặc biệt, các dòng thép SS400, A36 hoặc Q345B sẽ có mức giá chênh lệch rõ rệt dù cùng quy cách. Vì vậy, khách hàng nên tham khảo giá theo đúng nhu cầu thực tế để tránh phát sinh chi phí không cần thiết.

Giá thép tấm trơn cán nóng trên thị trường hiện nay dao động theo độ dày, mác thép và xuất xứ, phổ biến trong khoảng: 15.000 – 20.000 VNĐ/kg

Độ dày (mm) Kích thước (mm) Trọng lượng (kg / tấm) Đơn giá (vnd/tấm)
2.0 1000 × 2000 32 478.400
1250 × 2500 50 747.500
1500 × 3000 72 1.076.400
3.0 1000 × 2000 48 717.600
1250 × 2500 75 1.121.250
1500 × 3000 108 1.614.600
4.0 1000 × 2000 64 956.800
1250 × 2500 100 1.495.000
1500 × 3000 144 2.152.800
5.0 1000 × 2000 80 1.196.000
1250 × 2500 125 1.868.750
1500 × 3000 180 2.691.000
6.0 1000 × 2000 96 1.435.200
1250 × 2500 150 2.242.500
1500 × 3000 216 3.229.200
8.0 1000 × 2000 128 1.913.600
1250 × 2500 200 2.990.000
1500 × 3000 288 4.305.600
10.0 1000 × 2000 160 2.392.000
1250 × 2500 250 3.737.500
1500 × 3000 360 5.382.000
12.0 1000 × 2000 192 2.870.400
1250 × 2500 300 4.485.000
1500 × 3000 432 6.458.400

Giá thực tế sẽ thay đổi theo:

  • Thời điểm mua
  • Số lượng đặt hàng
  • Thương hiệu sản xuất
  • Chi phí vận chuyển

Tìm hiểu thêm chi tiết về quy cách và giá thép tấm cán trơn cán nguội

9. Nên mua thép tấm trơn cán nóng loại nào để tối ưu chi phí?

Mỗi công trình sẽ phù hợp với một loại thép tấm trơn cán nóng khác nhau. Nếu ưu tiên chi phí, các dòng Q235B hoặc SS400 là lựa chọn phổ biến. Trong khi đó, những công trình yêu cầu khả năng chịu lực cao nên cân nhắc A36 hoặc Q345B để đảm bảo an toàn lâu dài.

Việc lựa chọn đúng mác thép ngay từ đầu không chỉ giúp tiết kiệm ngân sách mà còn giảm thiểu rủi ro trong quá trình thi công và sử dụng.

📞 Liên hệ Tuấn Đạt SG để nhận báo giá thép tấm trơn cán nóng chính xác – đúng quy cách – giao hàng nhanh.

0.0           0 đánh giá
0% | 0
0% | 0
0% | 0
0% | 0
0% | 0
Thép tấm trơn cán nóng

Cám ơn bạn đã gửi đánh giá cho chúng tôi! Đánh giá của bạn sẻ giúp chúng tôi cải thiện chất lượng dịch vụ hơn nữa.

Gửi ảnh thực tế

Chỉ chấp nhận JPEG, JPG, PNG. Dung lượng không quá 2Mb mỗi hình

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM

  • Lọc theo:
  • Tất cả
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5